1kW Servo Motor là dòng động cơ servo công suất 1kW, được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa yêu cầu điều khiển chính xác về vị trí, tốc độ và mô-men. Tùy yêu cầu về tải, điện áp, quán tính và phương thức điều khiển, người dùng có thể lựa chọn Servo Motor Mitsubishi, Inovance, Yaskawa với nhiều cấu hình khác nhau. Bài viết dưới đây, Hoàng Ngân TEC tổng hợp các dòng 1kW Servo Motor phổ biến, thông số kỹ thuật và những yếu tố cần lưu ý khi lựa chọn để bạn dễ dàng tìm được cấu hình phù hợp với máy.
HC-KFS Servo 1kW
HC-KFS Servo 1kW là dòng Servo Motor Mitsubishi đời cũ, thuộc nhóm động cơ quán tính thấp – dung lượng nhỏ. Dòng motor này thường đi kèm các bộ điều khiển thế hệ trước như MR-J2S-CT, MR-J2-Super hoặc MR-J3-B.
Mặc dù HC-KFS đã ngừng sản xuất mới, dòng motor này vẫn xuất hiện trên nhiều dây chuyền, máy CNC và máy đóng gói đang vận hành tại Việt Nam. Do đó, nhu cầu tìm mua, sửa chữa, thay thế hoặc tìm phương án tương đương cho HC-KFS 1kW vẫn còn khá phổ biến.
Với công suất 1kW, HC-KFS sử dụng nguồn 200V AC, mặt bích tương đương nhóm 80–100mm tùy phiên bản và tốc độ định mức phổ biến khoảng 2000–3000 vòng/phút tùy model cụ thể.
Lưu ý khi thay thế HC-KFS Servo 1kW
Khi tìm mua hoặc thay thế 1kW Servo Motor Mitsubishi HC-KFS, cần xác định chính xác model motor và bộ điều khiển đang sử dụng. Các biến thể HC-KFS có thể khác nhau về tốc độ định mức và loại encoder, do đó không nên lựa chọn chỉ dựa trên công suất.

Một số yếu tố cần kiểm tra gồm:
- Model motor và Servo Drive: đối chiếu chính xác mã được in trên nhãn motor và driver Mitsubishi.
- Loại encoder: HC-KFS đời cũ có thể sử dụng encoder tương đối hoặc encoder tuyệt đối đời đầu, không tương thích trực tiếp với cáp encoder của các dòng HG-KN/HG-SN đời mới.
- Kích thước lắp đặt: kiểm tra mặt bích, đường kính trục và kích thước motor trước khi thay thế.
- Khả năng tương thích: nếu không còn HC-KFS chính hãng, có thể cân nhắc motor Mitsubishi đời mới như HG-SN hoặc servo khác có cùng công suất, mô-men và kích thước lắp đặt.
- Tình trạng motor cũ: kiểm tra vòng bi, phớt chắn dầu, cách điện cuộn dây và encoder trước khi đưa motor đã qua sử dụng vào máy.
Hoàng Ngân TEC hỗ trợ kiểm tra thông tin HC-KFS Servo 1kW và tư vấn phương án thay thế phù hợp trong trường hợp dòng motor cũ không còn hàng mới.
Inovance AC Servo 1kW
Inovance AC Servo 1kW là một trong những lựa chọn được quan tâm trong các hệ thống tự động hóa nhờ mức giá cạnh tranh, cấu hình đa dạng và khả năng kết hợp với nhiều hệ thống điều khiển.
Một bộ 1kW Servo Motor Inovance hoàn chỉnh gồm Servo Motor, Servo Drive và cáp kết nối. Motor tạo chuyển động cho cơ cấu máy, trong khi Servo Drive tiếp nhận tín hiệu điều khiển để kiểm soát tốc độ, vị trí và mô-men.

Ở công suất 1kW, Inovance có hai lựa chọn motor chính theo điện áp và kích thước gồm:
- MS1H1-10C30CB: 220V, mặt bích 80mm, quán tính thấp – dung lượng nhỏ.
- MS1H2-10C30CB/CD: 220V hoặc 380V, mặt bích 100mm, quán tính thấp – dung lượng trung bình.
Việc lựa chọn model cần dựa trên điện áp nguồn của hệ thống, đặc tính tải và Servo Drive tương thích.
Servo Motor Inovance MS1H1-10C30CB 1kW
MS1H1-10C30CB là Servo Motor Inovance 1kW thuộc dòng MS1H1 quán tính thấp, dung lượng nhỏ. Motor sử dụng điện áp 220V, mặt bích 80mm, tốc độ định mức 3000 vòng/phút và tốc độ tối đa lên đến 6000 vòng/phút.
Với thiết kế nhỏ gọn, motor phù hợp với các cơ cấu cần tăng giảm tốc nhanh, mô-men lớn nhưng vẫn ưu tiên kích thước lắp đặt gọn.
Thông số kỹ thuật của MS1H1-10C30CB
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp nguồn | 1 pha AC 220V (200–240V, -10%~+10%, 50/60Hz) |
| Công suất định mức | 1,0 kW |
| Tốc độ định mức / tối đa | 3000 rpm / 6000 rpm |
| Mô-men xoắn định mức | 3,18 N·m |
| Mô-men xoắn đỉnh (tức thời) | 11,1 N·m (≈350% định mức) |
| Dòng điện định mức | 7,6 Arms |
| Dòng điện đỉnh | 28,0 Arms |
| Đường kính trục | 19 mm |
| Chiều dài thân động cơ | 118,2 mm |
| Khối lượng | 2,55 kg |
| Mô-men quán tính rotor | 1,75 x10⁻⁴ kg·m² |
| Encoder | Tuyệt đối đa vòng 23-bit (8.388.608 xung/vòng) |
| Cấp bảo vệ | IP20 (trừ đầu nối) |
| Driver tương thích | SV660N/SV660P/SV660A/SV660C mã S7R6I (7,6/23,0A) |
Servo Motor Inovance MS1H2-10C30CB/CD 1kW
MS1H2-10C30CB và MS1H2-10C30CD là hai lựa chọn 1kW Servo Motor Inovance thuộc dòng MS1H2 quán tính thấp – dung lượng trung bình, sử dụng mặt bích 100mm. Trong đó, MS1H2-10C30CB sử dụng điện áp 220V, còn MS1H2-10C30CD sử dụng điện áp 380V.
Hai model có cùng công suất, tốc độ và mô-men định mức nhưng khác nhau về điện áp và dòng điện. Vì vậy, khi lựa chọn cần căn cứ vào nguồn cấp của hệ thống và Servo Drive tương ứng.
Thông số kỹ thuật của MS1H2-10C30CB/CD
| Thông số | MS1H2-10C30CB (220V) | MS1H2-10C30CD (380V) |
|---|---|---|
| Công suất định mức | 1,0 kW | 1,0 kW |
| Tốc độ định mức / tối đa | 3000 rpm / 6000 rpm | 3000 rpm / 6000 rpm |
| Mô-men xoắn định mức | 3,18 N·m | 3,18 N·m |
| Mô-men xoắn đỉnh (tức thời) | 9,54 N·m | 9,54 N·m |
| Dòng điện định mức | 7,5 Arms | 3,65 Arms |
| Dòng điện đỉnh | 23,0 Arms | 11,0 Arms |
| Đường kính trục | 24 mm | 24 mm |
| Chiều dài thân động cơ | 164 mm (không phanh) / 213,5 mm (có phanh) | 164 mm (không phanh) / 213,5 mm (có phanh) |
| Khối lượng | 5,11 kg (không phanh) / 6,41 kg (có phanh) | 5,11 kg (không phanh) / 6,41 kg (có phanh) |
| Mô-men quán tính rotor | 1,87 x10⁻⁴ kg·m² (không phanh) / 3,12 x10⁻⁴ (có phanh) | 1,87 x10⁻⁴ kg·m² (không phanh) / 3,12 x10⁻⁴ (có phanh) |
| Encoder | Tuyệt đối đa vòng 23-bit | Tuyệt đối đa vòng 23-bit |
| Driver tương thích | SV660N/SV660P/SV660A/SV660C mã S7R6I | SV660N/SV660P/SV660A/SV660C mã T5R4I |
Bảng mã Servo Motor Inovance 1kW
| Mã sản phẩm | Điện áp | Phanh/Bít dầu | Giá |
|---|---|---|---|
| MS1H1-10C30CB-A331Z(-S)-INT | 220V | Bít dầu, không phanh | Liên hệ |
| MS1H2-10C30CB-A331Z-INT | 220V | Bít dầu, không phanh | Liên hệ |
| MS1H2-10C30CB-A334Z-INT | 220V | Có phanh + bít dầu | Liên hệ |
| MS1H2-10C30CD-A331Z-INT | 380V | Bít dầu, không phanh | Liên hệ |
| MS1H2-10C30CD-A334Z-INT | 380V | Có phanh + bít dầu | Liên hệ |
Lưu ý: Các mã trên khác nhau chủ yếu theo điện áp và cấu hình phanh/bít dầu. Khi đặt Servo Motor Inovance 1kW, cần xác nhận model motor và Servo Drive đang sử dụng để lựa chọn đúng cấu hình. Ký hiệu hậu tố có thể thay đổi theo phiên bản hoặc cấu hình sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật của servo Inovance 1kW: băng thông đáp ứng tốc độ 3kHz, tần số lấy mẫu vòng dòng điện lên tới 625kHz, hỗ trợ tự động dò quán tính tải (auto-tuning một chạm), có bản EtherCAT (SV660N) đồng bộ chu kỳ 125µs, phù hợp máy CNC, máy đóng gói, cụm trục kéo tải trung bình mà chi phí đầu tư hợp lý hơn hàng Nhật, Đài Loan.
Mitsubishi AC Servo 1kW
Servo Mitsubishi 1kWnlà lựa chọn phổ biến trong các hệ thống tự động hóa yêu cầu điều khiển chính xác và ổn định. Tùy thế hệ servo, người dùng có thể lựa chọn các dòng motor khác nhau về quán tính và kết hợp với Servo Drive tương ứng.
Với những hệ thống đang sử dụng PLC Mitsubishi, việc lựa chọn Mitsubishi 1kW Servo Motor cùng Servo Drive Mitsubishi giúp thuận tiện trong quá trình tích hợp, cài đặt và bảo trì.

Mitsubishi AC Servo Drive 1kW
Mitsubishi AC Servo Drive 1kW là bộ điều khiển trực tiếp Servo Motor, đảm nhiệm việc tiếp nhận tín hiệu điều khiển và điều chỉnh tốc độ, vị trí, mô-men của động cơ. Tùy yêu cầu hệ thống, có thể lựa chọn các dòng Servo Drive như MR-JE-100A/B hoặc MR-J4-100A/B/GF.
Một số đặc điểm cần quan tâm khi lựa chọn bộ điều khiển Mitsubishi 1kW:
- Nguồn cấp 200-230V AC.
- Hỗ trợ điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men.
- Hỗ trợ cài đặt và giám sát thông qua MR Configurator2.
- MR-J4 hỗ trợ SSCNET III/H, phù hợp với hệ thống điều khiển nhiều trục.
- MR-JE phù hợp với các ứng dụng phổ thông và yêu cầu tối ưu chi phí.
Khi thay thế hoặc lắp đặt mới, cần kiểm tra chính xác model Servo Motor Mitsubishi 1kW và Servo Drive tương ứng để đảm bảo encoder, cáp và thông số điều khiển tương thích.
Mitsubishi 1kW Servo Motor
Mitsubishi 1kW Servo Motor phổ biến gồm HG-SN102(J) thuộc nhóm quán tính thấp và HG-JN102 thuộc nhóm quán tính trung bình. Các motor sử dụng điện áp 200V AC, mặt bích tương đương nhóm 100mm và tốc độ định mức khoảng 2000-3000 rpm tùy model.
Mô-men định mức của motor nằm trong khoảng 4,77-6,4 N·m, tùy tốc độ định mức và dòng sản phẩm.
Khi lựa chọn Mitsubishi Servo 1kW, cần quan tâm đến:
- Công suất motor.
- Tốc độ định mức và tối đa.
- Mô-men định mức.
- Đặc tính quán tính.
- Encoder.
- Có hoặc không có phanh.
- Model Servo Drive tương thích.
- Phương thức điều khiển của hệ thống.
Động cơ Servo Yaskawa 1.1kW
Yaskawa là thương hiệu servo Nhật Bản nổi tiếng với độ ổn định và độ bền cao, dòng hiện hành là Sigma-7 (SGM7J, SGM7A), thay thế cho Sigma-5 (SGMJV, SGMAV) đời trước. Động cơ servo Yaskawa 1.1kW thường dùng trong máy công cụ CNC, robot công nghiệp, máy in cao tốc và các cụm trục cần độ chính xác định vị cao.

Bảng thông số tham khảo động cơ Yaskawa 1.1kW (Sigma-7)
| Thông số | SGM7J (Medium Inertia) | SGM7A (Low Inertia) |
|---|---|---|
| Công suất định mức | 1,1 kW (nhóm 1,0–1,5kW) | 1,0 kW |
| Điện áp | 200V AC (bản 400V AC cũng có) | 200V AC |
| Tốc độ định mức | 3000 rpm | 3000 rpm |
| Mô-men định mức | 3,5 N·m | 3,18 N·m |
| Mô-men đỉnh | tới 300% định mức, duy trì tới 3 giây | tới 300% định mức |
| Encoder | Tuyệt đối 24-bit | Tuyệt đối 24-bit |
| Driver tương thích | SGD7S-1AA00A002 | SGD7S-1AA00A002 |
Ưu điểm servo Yaskawa 1.1kW:
- Sigma-7 tương thích ngược hoàn toàn với Sigma-5 và Sigma-II về cơ khí, dễ nâng cấp hệ thống cũ mà không cần thay đổi kết cấu máy.
- Độ phân giải encoder 24-bit cho độ chính xác định vị hàng đầu thị trường, giảm sai số tích lũy khi vận hành lâu dài.
- Hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ và độ cao khắc nghiệt hơn các đời trước, phù hợp môi trường công nghiệp nặng.
- Peak torque duy trì tới 3 giây giúp máy vượt qua các thời điểm tải đột biến (khởi động, đảo chiều) mà không báo lỗi quá tải.
Cách chọn 1kW Servo Motor phù hợp
Không nên lựa chọn 1kW Servo Motor chỉ dựa trên công suất. Để motor đáp ứng đúng yêu cầu của máy, cần xác định tải, tốc độ, mô-men, quán tính và phương thức điều khiển trước khi lựa chọn model.
Các thông số quan trọng cần kiểm tra gồm:
- Tải thực tế: xác định khối lượng và lực tác động lên cơ cấu.
- Mô-men: tính toán mô-men cần thiết và đối chiếu với mô-men định mức, mô-men đỉnh của motor.
- Tốc độ: xác định tốc độ vận hành và tốc độ tối đa cần thiết.
- Quán tính: lựa chọn motor có đặc tính quán tính phù hợp với tải.
- Encoder: kiểm tra loại encoder và độ phân giải.
- Phanh: lựa chọn motor có phanh nếu cơ cấu cần giữ tải khi mất điện.
- Servo Drive: xác định driver tương thích với đúng model motor.
- Điện áp: kiểm tra nguồn 220V hoặc 380V trước khi lựa chọn.
Đối với trường hợp thay thế motor cũ, nên cung cấp model Servo Motor và Servo Drive đang sử dụng để đối chiếu trước khi đặt hàng. Điều này giúp hạn chế tình trạng motor đúng công suất nhưng không tương thích với driver hoặc hệ thống điều khiển.
Mua 1kW Servo Motor có sẵn tại Hoàng Ngân TEC
Hoàng Ngân TEC cung cấp các dòng 1kW Servo Motor và Servo Drive từ nhiều thương hiệu như Mitsubishi, Inovance, Yaskawa, đáp ứng nhu cầu lắp đặt mới, thay thế và nâng cấp hệ thống tự động hóa.

Tùy yêu cầu, khách hàng có thể lựa chọn motor riêng, Servo Drive riêng hoặc bộ servo đồng bộ. Để được tư vấn đúng model, bạn có thể cung cấp mã motor/driver đang sử dụng hoặc thông tin về tải, tốc độ, cơ cấu truyền động và nguồn điện của máy.
Kết luận
1kW Servo Motor Mitsubishi, Inovance, Yaskawa mang đến nhiều lựa chọn cho các hệ thống tự động hóa cần điều khiển chính xác về vị trí, tốc độ và mô-men. Mỗi thương hiệu có nhiều dòng motor và Servo Drive khác nhau, vì vậy cần lựa chọn dựa trên tải thực tế, tốc độ, mô-men, quán tính, điện áp và phương thức điều khiển của máy.
Nếu đang tìm 1kW Servo Motor có sẵn, hãy xác định đồng thời motor và Servo Drive tương thích trước khi đặt hàng. Hoàng Ngân TEC hỗ trợ tư vấn cấu hình, lựa chọn model và báo giá 1kW Servo Motor phù hợp với nhu cầu thực tế của hệ thống. Liên hệ ngay Hotline 0962.070.538 hoặc Zalo OA để được hỗ trợ nhanh chóng.









Trả lời