Servo Mitsubishi là giải pháp truyền động AC Servo được ứng dụng rộng rãi trong máy đóng gói, cấp phôi, CNC, lắp ráp và các hệ thống tự động hóa yêu cầu điều khiển chuyển động chính xác. Tùy dòng sản phẩm và công suất, người dùng có thể lựa chọn từ 50W đến nhiều kW, phổ biến như MR-JE, MR-J4 và MR-J5. Bảng giá thực tế phụ thuộc vào series, motor, driver, encoder, phanh và cáp đi kèm. Trong bài viết này, Hoàng Ngân TEC cập nhật mức giá tham khảo năm 2026, các model phổ biến và hướng dẫn lựa chọn cấu hình phù hợp trước khi đặt hàng.
Servo Mitsubishi
Servo Mitsubishi là hệ truyền động dùng servo amplifier/driver kết hợp với servo motor và encoder để kiểm soát chính xác vị trí, tốc độ và mô-men của cơ cấu máy.

Khác với việc mua một động cơ thông thường, một bộ Mitsubishi AC Servo cần được lựa chọn đồng bộ giữa nhiều thành phần:
- Servo Drive Mitsubishi: nhận lệnh từ PLC, motion controller hoặc bộ điều khiển.
- Mitsubishi Servo Motor: tạo chuyển động cho cơ cấu máy.
- Encoder: phản hồi vị trí và tốc độ về driver.
- Cáp động lực: kết nối servo drive với motor.
- Cáp encoder: truyền tín hiệu phản hồi.
- Cáp phanh: sử dụng khi servo motor có phanh.
Do đó, khi tìm servo Mitsubishi giá bao nhiêu, cần xác định rõ khách hàng đang cần driver riêng, motor riêng hay bộ servo hoàn chỉnh.
Servo Mitsubishi có những dòng nào?
Tùy đời máy và yêu cầu điều khiển, khách hàng có thể gặp một số dòng phổ biến:
- MELSERVO-JE: hướng đến các ứng dụng servo phổ thông, phù hợp nhiều máy tự động hóa.
- MELSERVO-J4: được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống cần điều khiển chuyển động chính xác, với nhiều lựa chọn amplifier và motor.
- MELSERVO-J5: thế hệ servo mới hơn, hướng đến các hệ thống tự động hóa và motion control hiện đại.
Ngoài các dòng mới, Servo Mitsubishi MR-J2S cũng vẫn có thể gặp trên các máy đời cũ. Khi thay thế thiết bị thuộc dòng này, cần đối chiếu chính xác model driver và motor thay vì chỉ chọn một sản phẩm cùng công suất.
Servo Mitsubishi dùng cho những ứng dụng nào?
Servo Mitsubishi có thể được sử dụng cho:
- Máy đóng gói.
- Máy dán nhãn.
- Máy cấp phôi.
- Máy cắt.
- Máy in.
- Máy CNC.
- Máy lắp ráp.
- Băng tải định vị.
- Cơ cấu vít me.
- Máy cuộn và căng vật liệu.
- Robot và cơ cấu nhiều trục.
- Các ứng dụng điều khiển vị trí servo Mitsubishi.
Bảng giá Mitsubishi AC Servo Drive
Mitsubishi AC Servo Drive là thiết bị trực tiếp điều khiển servo motor. Khi lựa chọn driver, cần xác định công suất, điện áp, series, phương thức điều khiển và motor tương thích. Cùng một công suất nhưng driver thuộc các series khác nhau có thể có mức giá khác nhau. Bảng dưới đây giúp khách hàng tham khảo nhanh giá Driver Servo Mitsubishi năm 2026.

Bảng giá Driver Servo Mitsubishi 2026
| Công suất | Model Driver tham khảo | Giá |
| 100W | MR-JE-10A | Khoảng 3,8 – 5 triệu |
| 200W | MR-JE-20A | Khoảng 4,4 – 5 triệu |
| 400W | MR-JE-40A | Khoảng 5 – 5,7 triệu |
| 750W | MR-JE-70A | Khoảng 6,5 – 7,7 triệu |
| 1kW | MR-JE-100A | Khoảng 8,8 – 9 triệu |
| 2kW | MR-JE-200A | Khoảng 13 triệu |
| 3kW | MR-JE-300A | Khoảng 19 triệu |
| 5kW | Theo series/model | Liên hệ |
Lưu ý: Đây là giá tham khảo thị trường năm 2026, không phải bảng giá cố định của Hoàng Ngân TEC. Giá thực tế phụ thuộc model đầy đủ, số lượng, tình trạng hàng và cấu hình đặt mua.
Đặc biệt, cần phân biệt giá driver với giá bộ servo. Ví dụ, mức giá khoảng 5 triệu của MR-JE-40A là giá tham khảo cho driver 400W, chưa mặc định bao gồm motor, cáp nguồn và cáp encoder.
Giá Driver Servo Mitsubishi phụ thuộc vào những gì?
Không nên xác định giá driver servo Mitsubishi chỉ dựa vào công suất. Giá thực tế còn phụ thuộc:
- Dòng servo: MR-JE, MR-J4, MR-J5…
- Công suất.
- Điện áp cấp.
- Model amplifier.
- Giao diện điều khiển.
- Khả năng kết nối với PLC/motion controller.
- Tình trạng hàng mới hoặc đã qua sử dụng.
- Số lượng đặt mua.
Ví dụ, cùng là driver 400W nhưng MR-JE-40A và một driver thuộc dòng MR-J4 có thể có mức giá khác nhau do khác series và cấu hình.
Nếu cần báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp model driver đang sử dụng hoặc hình ảnh tem thiết bị để Hoàng Ngân TEC kiểm tra.
Bảng giá Mitsubishi Servo Motor
Sau khi xác định driver, cần lựa chọn Mitsubishi Servo Motor tương thích với tải và yêu cầu cơ khí của máy. Servo motor Mitsubishi có nhiều series, công suất, tốc độ, quán tính, encoder và tùy chọn phanh. Vì vậy, không nên chọn motor chỉ dựa trên thông số công suất.

Bảng giá Servo Motor Mitsubishi hiện nay
Với dòng MELSERVO-JE, nhóm HG-KN là lựa chọn phổ biến ở các mức công suất nhỏ. Một số model tiêu biểu gồm HG-KN13J, HG-KN23J, HG-KN43J và HG-KN73J.
| Công suất | Model Servo Motor | Series | Tốc độ định mức | Phanh | Giá |
| 100W | HG-KN13J | HG-KN | 3.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 100W | HG-KN13BJ | HG-KN | 3.000 rpm | Có | Liên hệ |
| 200W | HG-KN23J | HG-KN | 3.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 200W | HG-KN23BJ | HG-KN | 3.000 rpm | Có | Liên hệ |
| 400W | HG-KN43J | HG-KN | 3.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 400W | HG-KN43BJ | HG-KN | 3.000 rpm | Có | Liên hệ |
| 750W | HG-KN73J | HG-KN | 3.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 750W | HG-KN73BJ | HG-KN | 3.000 rpm | Có | Liên hệ |
Với các mức công suất lớn hơn, có thể lựa chọn các series motor khác tùy dòng amplifier và yêu cầu của hệ thống.
| Công suất | Model Servo Motor | Series | Tốc độ định mức | Phanh | Giá |
| 500W | HG-SN52J | HG-SN | 2.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 500W | HG-SN52BJ | HG-SN | 2.000 rpm | Có | Liên hệ |
| 1kW | HG-SN102J | HG-SN | 2.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 1kW | HG-SN102BJ | HG-SN | 2.000 rpm | Có | Liên hệ |
| 1,5kW | HG-SN152J | HG-SN | 2.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 1,5kW | HG-SN152BJ | HG-SN | 2.000 rpm | Có | Liên hệ |
| 2kW | HG-SN202J | HG-SN | 2.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 2kW | HG-SN202BJ | HG-SN | 2.000 rpm | Có | Liên hệ |
| 3kW | HG-SN302J | HG-SN | 2.000 rpm | Không | Liên hệ |
| 3kW | HG-SN302BJ | HG-SN | 2.000 rpm | Có | Liên hệ |
Lưu ý: Giá motor Mitsubishi riêng phụ thuộc vào model cụ thể, series, encoder, phanh, quán tính và tình trạng hàng. Không nên lấy một mức giá chung cho tất cả motor cùng công suất.
Giá bộ Servo Mitsubishi Drive + Motor
Nếu khách hàng cần một hệ truyền động hoàn chỉnh, thay vì mua riêng từng thiết bị có thể lựa chọn bộ Servo Mitsubishi gồm Drive + Motor + Cáp. Một số cấu hình MR-JE phổ biến có mức giá tham khảo:
| Công suất | Servo Drive | Servo Motor | Giá bộ tham khảo |
| 100W | MR-JE-10A | HG-KN13J | Khoảng 9 triệu |
| 200W | MR-JE-20A | HG-KN23J | Khoảng 10,5 triệu |
| 400W | MR-JE-40A | HG-KN43J | Khoảng 11,5 triệu |
| 750W | MR-JE-70A | HG-KN73J | Khoảng 13,5 – 14 triệu |
Lưu ý: Các mức giá trên mang tính tham khảo ngân sách. Giá bộ thực tế có thể thay đổi theo motor có phanh, encoder, cáp, số lượng và nguồn hàng. Khi báo giá, Hoàng Ngân TEC sẽ xác định rõ cấu hình driver + motor + cáp để khách hàng biết chính xác giá sản phẩm. Liên hệ Zalo OA Hoàng Ngân TEC để được hỗ trợ ngay.
Catalog Servo Motor Mitsubishi
Sau khi xác định công suất và nhu cầu sử dụng, khách hàng có thể tra catalog Servo Motor Mitsubishi để đối chiếu model, tốc độ, mô-men, encoder, phanh và kích thước lắp đặt. Tuy nhiên, không nên chỉ chọn motor theo công suất vì mỗi series Mitsubishi có cấu hình và driver tương thích khác nhau.
Một số thông tin cần kiểm tra trong catalog:
| Thông số | Nội dung |
| Công suất | 50W – 5kW tùy series |
| Tốc độ | Tốc độ định mức/tối đa |
| Mô-men | Định mức/cực đại |
| Encoder | Loại encoder, độ phân giải |
| Phanh | Có hoặc không |
| Flange | Kích thước lắp đặt |
| Trục motor | Đường kính và kiểu trục |
| Driver tương thích | Model servo amplifier phù hợp |
Cần nhận catalog hoặc tra model Servo Mitsubishi? Bạn chỉ cần gửi mã servo motor/driver hoặc hình ảnh tem sản phẩm cho Hoàng Ngân TEC qua Hotline 0962.070.538 hoặc Zalo OA . Kỹ thuật sẽ hỗ trợ đối chiếu model, thông số và tư vấn cấu hình phù hợp.

Mua Servo Mitsubishi chính hãng tại Hoàng Ngân TEC
Hoàng Ngân TEC cung cấp Servo Mitsubishi phục vụ nhu cầu lắp mới, thay thế và nâng cấp hệ thống tự động hóa, với các cấu hình driver, motor và phụ kiện theo từng ứng dụng.
Khi cần báo giá, khách hàng có thể gửi:
- Model servo drive.
- Model servo motor.
- Công suất cần sử dụng.
- Hình ảnh tem sản phẩm.
- Motor có phanh hay không.
- Yêu cầu cáp nguồn, cáp encoder.
- Phương thức điều khiển.
Từ những thông tin này, Hoàng Ngân TEC có thể kiểm tra driver servo Mitsubishi + motor servo Mitsubishi + encoder + cáp, sau đó tư vấn model phù hợp và báo giá theo cấu hình thực tế.

Ngoài Mitsubishi, Hoàng Ngân TEC còn cung cấp các dòng servo công nghiệp khác như Inovance, Delta, Yaskawa, Panasonic,v.v đáp ứng nhu cầu tự động hóa và thay thế servo trên nhiều loại máy.
Kết luận
Servo Mitsubishi có nhiều lựa chọn từ công suất nhỏ đến 5kW và cao hơn, đáp ứng các yêu cầu điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men trong máy móc công nghiệp. Khi tham khảo bảng giá Servo Mitsubishi 2026, cần phân biệt rõ giá driver, giá motor và giá bộ Servo Drive + Motor, bởi mỗi cấu hình có mức giá khác nhau.
Để lựa chọn chính xác, nên xác định theo trình tự: Công suất → Series → Motor → Driver → Encoder → Phanh → Cáp → Phương thức điều khiển.
Nếu bạn đang cần bảng giá Servo Mitsubishi, driver servo Mitsubishi, servo motor Mitsubishi 400W, catalog servo motor Mitsubishi hoặc cần thay thế một bộ servo đang sử dụng, hãy gửi model hoặc hình ảnh tem thiết bị cho Hoàng Ngân TEC qua Hotline 0962.070.538 hoặc Zalo OA để được kiểm tra cấu hình, hỗ trợ nhận catalog và báo giá phù hợp.








Trả lời