Biến tần Delta C200 là dòng biến tần điều khiển vector thông minh, tích hợp nhiều chế độ điều khiển động cơ và chức năng PLC với dung lượng chương trình lên đến 5.000 bước. Sản phẩm có thiết kế tăng cường khả năng tản nhiệt và chống bụi, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khả năng vận hành ổn định trong môi trường khắc nghiệt. Hoàng Ngân TEC hỗ trợ tư vấn lựa chọn model và báo giá theo nhu cầu sử dụng.
Bảng mã Delta C200 Delta
Bảng mã biến tần Delta C200 dưới đây tổng hợp các model theo công suất và thông số tương ứng, giúp bạn dễ dàng tra cứu, so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng thực tế.
| Điện áp đầu vào | Công suất | Mã sản phẩm | Kích thước |
| 230V 1-pha | 0.4 kW (0.5 HP) | VFD004CB21A-20 / VFD004CB21A-21 | Frame A0 |
| 0.75 kW (1 HP) | VFD007CB21A-20 / VFD007CB21A-21 | Frame A0 | |
| 1.5 kW (2 HP) | VFD015CB21A-20 / VFD015CB21A-21 | Frame A0 | |
| 2.2 kW (3 HP) | VFD022CB21A-20 / VFD022CB21A-21 | Frame A0 | |
| 230V 3-pha | 0.4 kW (0.5 HP) | VFD004CB23A-20 / VFD004CB23A-21 | Frame A0 |
| 0.75 kW (1 HP) | VFD007CB23A-20 / VFD007CB23A-21 | Frame A0 | |
| 1.5 kW (2 HP) | VFD015CB23A-20 / VFD015CB23A-21 | Frame A0 | |
| 2.2 kW (3 HP) | VFD022CB23A-20 / VFD022CB23A-21 | Frame A0 | |
| 460V 3-pha | 0.75 kW (1 HP) | VFD007CB43A-20 / VFD007CB43A-21 | Frame A0 |
| 1.5 kW (2 HP) | VFD015CB43A-20 / VFD015CB43A-21 | Frame A0 | |
| 2.2 kW (3 HP) | VFD022CB43A-20 / VFD022CB43B-20 | Frame A0 | |
| 3.7 kW (5 HP) | VFD037CB43A-20 / VFD037CB43B-20 | Frame A0 | |
| 4.0 kW (5.5 HP) | VFD040CB43A-21M | Frame A | |
| 5.5 kW (7.5 HP) | VFD055CB43A-21M | Frame A | |
| 7.5 kW (10 HP) | VFD075CB43A-21M | Frame A |
Bảng giá biến tần Delta C200
Nhằm giúp quý khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, dưới đây là bảng giá biến tần Delta C200 cập nhật mới nhất:

| STT | Model | Điện áp / Công suất | Dòng điện định mức | Giá (VNĐ) |
| Dòng biến tần Delta C200 3 Pha 380V (460V) | ||||
| 1 | VFD007CB43A-21 | 380V / 0.75 kW (1 HP) | 2.5 A | 3.850.000 |
| 2 | VFD015CB43A-21 | 380V / 1.5 kW (2 HP) | 4.2 A | 4.120.000 |
| 3 | VFD022CB43A-21 / VFD022CB43B-20 | 380V / 2.2 kW (3 HP) | 5.5 A | 4.650.000 |
| 4 | VFD037CB43A-21 / VFD037CB43B-20 | 380V / 3.7 kW (5 HP) | 9.0 A | 5.800.000 |
| 5 | VFD040CB43A-21M | 380V / 4.0 kW (5.5 HP) | 10.5 A | 6.450.000 |
| 6 | VFD055CB43A-21M | 380V / 5.5 kW (7.5 HP) | 13.0 A | 7.900.000 |
| 7 | VFD075CB43A-21M | 380V / 7.5 kW (10 HP) | 18.0 A | 9.350.000 |
| Dòng biến tần Delta C200 1 Pha / 3 Pha 220V | ||||
| 1 | VFD004CB21A-21 (1 Pha 220V) | 220V / 0.4 kW (0.5 HP) | 2.5 A | 2.950.000 |
| 2 | VFD007CB21A-21 (1 Pha 220V) | 220V / 0.75 kW (1 HP) | 5.0 A | 3.300.000 |
| 3 | VFD015CB21A-21 (1 Pha 220V) | 220V / 1.5 kW (2 HP) | 7.5 A | 3.800.000 |
| 4 | VFD022CB21A-21 (1 Pha 220V) | 220V / 2.2 kW (3 HP) | 11.0 A | 4.400.000 |
Lưu ý: bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, tỷ giá và chính sách chiết khấu đại lý. Hãy liên hệ qua Zalo OA hoặc Hotline 0962.070.538 để nhận báo giá ưu đãi nhất.
Tài liệu biến tần Delta C200
Catalog biến tần Delta C200 cung cấp đầy đủ và chi tiết các thông số kỹ thuật, kích thước bản vẽ (Frame A0, Frame A), sơ đồ chọn mã sản phẩm cùng danh mục các phụ kiện đi kèm như màn hình kéo kéo dài KPC-CE01 / KPC-CC01, cáp truyền thông CANopen và điện trở xả.
Tải ngay tài liệu biến tần Delta C200/Catalog chính hãng (PDF)
Hướng dẫn cài đặt biến tần Delta C200
Để quy trình cài đặt biến tần Delta C200 đạt hiệu quả tốt nhất, bạn thực hiện qua bàn phím điều khiển tích hợp sẵn trên biến tần. Dưới đây là các bước hướng dẫn cài đặt C200 đối với các thông số vận hành cơ bản:

Step 1: Khôi phục cài đặt mặc định
- Cài đặt tham số
00-02 = 9(Khôi phục thông số mặc định hệ 50Hz) hoặc00-02 = 10(Khôi phục thông số mặc định hệ 60Hz).
Cách kiểm tra: Màn hình hiển thị “End” xác nhận cài đặt thành công.
Step 2: Cài đặt thông số động cơ
- 01-01: Tần số tối đa đầu ra (Hz).
- 01-02: Điện áp định mức động cơ (V).
- 05-01: Dòng điện định mức động cơ (A).
- 05-02: Công suất định mức động cơ (kW).
- 05-03: Tốc độ định mức động cơ (RPM).
- 05-04: Số cực động cơ (Poles).
- 05-05 = 1: Kích hoạt chế độ Auto-tuning tĩnh / Động.
Cách kiểm tra: Bấm phím RUN, biến tần tự động thực hiện dò thông số động cơ và hiển thị dừng khi hoàn tất.
Step 3: Cài đặt nguồn lệnh Chạy/Dừng & Tần số
00-20 (Chọn nguồn cài đặt tần số):
0: Lấy từ bàn phím tích hợp (Keypad).2: Tín hiệu Analog 0-10V (chân AVI).3: Tín hiệu Dòng 4-20mA (chân ACI).
00-21 (Chọn nguồn lệnh điều khiển Chạy/Dừng):
0: Bàn phím điều khiển (phím RUN/STOP).1: Terminal đấu nối bên ngoài (Cọc FWD/REV).2: Điều khiển qua truyền thông RS-485 / CANopen.
Cách kiểm tra: Xoay núm biến trở hoặc bật công tắc cọc điều khiển ngoài để xác nhận giá trị tần số và lệnh chạy tương ứng.
Step 4: Cài đặt thời gian tăng tốc/giảm tốc
- 01-12: Thời gian tăng tốc (Sec).
- 01-13: Thời gian giảm tốc (Sec).
Cách kiểm tra: Nhấn RUN và STOP, quan sát thời gian động cơ đạt tốc độ cài đặt và thời gian dừng hẳn.
Sơ đồ đấu nối biến tần C200
Để đảm bảo thiết bị vận hành an toàn, chính xác và đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của nhà sản xuất, bạn xem hình đấu nối dưới đây:

Lưu ý khi đấu nối
- MI7 và MI8 nhận xung 33kHz. Không nối điện áp lưới (main circuit) trực tiếp vào các cực điều khiển.
- Dây tín hiệu analog và truyền thông dùng cáp xoắn có bọc chống nhiễu. Khoảng cách điều khiển từ xa nên dưới 20m.
- Đóng cắt contactor ngõ vào tối đa 1 lần mỗi giờ. Nếu cần đóng cắt nhiều hơn thì dùng tín hiệu RUN/STOP của biến tần.
- Không lắp tụ bù hệ số công suất ở mạch chính của biến tần. Dùng cuộn kháng DC để cải thiện hệ số công suất và giảm dòng xung.
- Không lắp bộ hấp thụ xung (surge absorber) ở ngõ ra. Nếu có contactor ở ngõ ra thì chỉ đóng cắt khi biến tần và động cơ đã dừng hẳn.
- Khuyến nghị dùng CB hoặc ELCB đúng khuyến cáo trong User Manual, dung lượng bằng hoặc nhỏ hơn mức khuyến cáo.
- Dùng lọc EMC và dây có bọc để giảm nhiễu theo yêu cầu EMC.
Lỗi biến tần Delta C200
Bảng tổng hợp mã lỗi thường gặp và phương pháp xử lý sự cố trên biến tần C200:
| Mã lỗi | Tên lỗi | Nguyên nhân phổ biến | Cách khắc phục |
| oc (ocA, ocd, ocn) | Quá dòng (Overcurrent) | Kẹt cơ khí, thời gian tăng tốc quá ngắn hoặc ngắn mạch dây động cơ. | Kiểm tra dây nối động cơ, tăng thời gian 01-12, kiểm tra tải. |
| ov (ovA, ovd, ovn) | Quá áp (Overvoltage) | Điện áp nguồn quá cao, thời gian giảm tốc quá ngắn gây xả ngược. | Tăng thời gian giảm tốc 01-13, lắp điện trở xả. |
| Lu | Thấp áp (Undervoltage) | Nguồn cấp không đủ điện áp, mất pha nguồn vào. | Kiểm tra điện áp nguồn vào R-S-T / R-S. |
| OH1 / OH2 | Quá nhiệt (Overheat) | Quạt làm mát bị hỏng, nhiệt độ môi trường xung quanh quá cao. | Vệ sinh biến tần, kiểm tra quạt thông gió tủ điện. |
| oL (oL1, oL2) | Quá tải (Overload) | Biến tần hoặc động cơ chạy quá công suất định mức. | Giảm tải cơ khí hoặc chọn công suất biến tần lớn hơn. |
| HPf (HPf1, HPf2) | Lỗi phần cứng (Hardware Fault) | Lỗi bo mạch nội bộ biến tần. | Tắt nguồn khởi động lại hoặc gửi trung tâm bảo hành. |
Mua biến tần Delta C200 chính hãng tại Hoàng Ngân TEC

Hoàng Ngân TEC là nhà phân phối chính thức thiết bị tự động hóa Delta tại Việt Nam. Quý khách hàng lựa chọn dịch vụ của Hoàng Ngân TEC luôn nhận được:
- Cam kết sản phẩm chính hãng 100%, đầy đủ giấy tờ CO/CQ.
- Hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn cài đặt biến tầntận nơi.
- Cung cấp trọn bộ tài liệu biến tần và tư vấn giải pháp tiết kiệm nhất.
Hãy liên hệ ngay qua Zalo OA hoặc Hotline 0962.070.538 để nhận báo giá chiết khấu ưu đãi nhất cho dòng biến tần Delta C200.






Võ Anh Khoa
Thông tin sản phẩm dễ theo dõi, có các lựa chọn điện áp và công suất để tham khảo