SV635 là servo drive loại mạng của Inovance, nhận lệnh vị trí, tốc độ và mô-men qua bus EtherCAT từ PLC hoặc bộ điều khiển chuyển động. Dòng này phù hợp máy đóng gói, máy CNC, robot, dây chuyền lắp ráp và các hệ thống nhiều trục cần đồng bộ chính xác. Driver có đủ cấp điện áp 220V và 380V, kết hợp với động cơ servo Inovance MS1 (mặt bích 40 đến 180).
Bảng lựa chọn Servo drive SV635 và động cơ servo
| Model không phanh | Model có phanh | Mặt bích | Công suất (kW) | Điện áp (V) | Size | Model driver | Mã driver |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng MS1H1 (tốc độ định mức 3000 vòng/phút, tối đa 6000 vòng/phút) | |||||||
| MS1H1-05B30CB-A330Z | MS1H1-05B30CB-A332Z | 40 | 0.05 | 1 pha 220 | A | S1R6 | 00002 |
| MS1H1-10B30CB-A330Z | MS1H1-10B30CB-A332Z | 40 | 0.1 | 1 pha 220 | A | S1R6 | 00002 |
| MS1H1-20B30CB-A331R | MS1H1-20B30CB-A334R | 60 | 0.2 | 1 pha 220 | A | S1R6 | 00002 |
| MS1H1-40B30CB-A331R | MS1H1-40B30CB-A334R | 60 | 0.4 | 1 pha 220 | A | S2R8 | 00003 |
| MS1H1-55B30CB-A331R | – | 80 | 0.55 | 1 pha 220 | B | S5R5 | 00005 |
| MS1H1-75B30CB-A331R | MS1H1-75B30CB-A334R | 80 | 0.75 | 1 pha 220 | B | S5R5 | 00005 |
| MS1H1-10C30CB-A331R | MS1H1-10C30CB-A334R | 80 | 1.0 | 1 pha/3 pha 220 | C | S7R6 | 00006 |
| Dòng MS1H2 (tốc độ định mức 3000 vòng/phút, tối đa 6000/5000 vòng/phút) | |||||||
| MS1H2-10C30CB-A331R | MS1H2-10C30CB-A334R | 100 | 1.0 | 1 pha/3 pha 220 | C | S7R6 | 00006 |
| MS1H2-10C30CD-A331R | MS1H2-10C30CD-A334R | 100 | 1.0 | 3 pha 380 | C | T3R5 | 10001 |
| MS1H2-15C30CB-A331R | MS1H2-15C30CB-A334R | 100 | 1.5 | 1 pha/3 pha 220 | D | S012 | 00007 |
| MS1H2-15C30CD-A331R | MS1H2-15C30CD-A334R | 100 | 1.5 | 3 pha 380 | C | T5R4 | 10002 |
| MS1H2-20C30CB-A331R | MS1H2-20C30CB-A334R | 100 | 2.0 | 1 pha/3 pha 220 | D | S012 | 00007 |
| MS1H2-20C30CD-A331R | MS1H2-20C30CD-A334R | 100 | 2.0 | 3 pha 380 | D | T8R4 | 10003 |
| MS1H2-25C30CD-A331R | MS1H2-25C30CD-A334R | 100 | 2.5 | 3 pha 380 | D | T8R4 | 10003 |
| MS1H2-30C30CD-A331R | MS1H2-30C30CD-A334R | 130 | 3.0 | 3 pha 380 | D | T012 | 10004 |
| MS1H2-40C30CD-A331R | MS1H2-40C30CD-A334R | 130 | 4.0 | 3 pha 380 | E | T017 | 10005 |
| MS1H2-50C30CD-A331R | MS1H2-50C30CD-A334R | 130 | 5.0 | 3 pha 380 | E | T021 | 10006 |
| Dòng MS1H3 (tốc độ định mức 1500 vòng/phút, tối đa 3000 vòng/phút) | |||||||
| MS1H3-85B15CB-A331R | MS1H3-85B15CB-A334R | 130 | 0.85 | 1 pha/3 pha 220 | C | S7R6 | 00006 |
| MS1H3-85B15CD-A331R | MS1H3-85B15CD-A334R | 130 | 0.85 | 3 pha 380 | C | T3R5 | 10001 |
| MS1H3-13C15CB-A331R | MS1H3-13C15CB-A334R | 130 | 1.3 | 1 pha/3 pha 220 | D | S012 | 00007 |
| MS1H3-13C15CD-A331R | MS1H3-13C15CD-A334R | 130 | 1.3 | 3 pha 380 | C | T5R4 | 10002 |
| MS1H3-18C15CD-A331R | MS1H3-18C15CD-A334R | 130 | 1.8 | 3 pha 380 | D | T8R4 | 10003 |
| MS1H3-29C15CD-A331R | MS1H3-29C15CD-A334R | 180 | 2.9 | 3 pha 380 | D | T012 | 10004 |
| MS1H3-44C15CD-A331R | MS1H3-44C15CD-A334R | 180 | 4.4 | 3 pha 380 | E | T017 | 10005 |
| MS1H3-55C15CD-A331R | MS1H3-55C15CD-A334R | 180 | 5.5 | 3 pha 380 | E | T021 | 10006 |
| MS1H3-75C15CD-A331R | MS1H3-75C15CD-A334R | 180 | 7.5 | 3 pha 380 | E | T026 | 10007 |
| Dòng MS1H4 (tốc độ định mức 3000 vòng/phút, tối đa 6000 vòng/phút), phần mới bổ sung từ ảnh | |||||||
| MS1H2-10C30CB-A331R | MS1H2-10C30CB-A334R | 100 | 1.0 | 1 pha/3 pha 220 | C | S7R6 | 00006 |
| MS1H2-10C30CD-A331R | MS1H2-10C30CD-A334R | 100 | 1.0 | 3 pha 380 | C | T3R5 | 10001 |
| MS1H2-15C30CB-A331R | MS1H2-15C30CB-A334R | 100 | 1.5 | 1 pha/3 pha 220 | D | S012 | 00007 |
| MS1H2-15C30CD-A331R | MS1H2-15C30CD-A334R | 100 | 1.5 | 3 pha 380 | C | T5R4 | 10002 |
| MS1H2-20C30CB-A331R | MS1H2-20C30CB-A334R | 100 | 2.0 | 1 pha/3 pha 220 | D | S012 | 00007 |
| MS1H2-20C30CD-A331R | MS1H2-20C30CD-A334R | 100 | 2.0 | 3 pha 380 | D | T8R4 | 10003 |
| MS1H2-25C30CD-A331R | MS1H2-25C30CD-A334R | 100 | 2.5 | 3 pha 380 | D | T8R4 | 10003 |
| MS1H2-30C30CD-A331R | MS1H2-30C30CD-A334R | 130 | 3.0 | 3 pha 380 | D | T012 | 10004 |
| MS1H2-40C30CD-A331R | MS1H2-40C30CD-A334R | 130 | 4.0 | 3 pha 380 | E | T017 | 10005 |
| MS1H2-50C30CD-A331R | MS1H2-50C30CD-A334R | 130 | 5.0 | 3 pha 380 | E | T021 | 10006 |
Cách đọc mã Servo drive SV635

| Vị trí | Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| ① Dòng sản phẩm | SV635 | Servo drive dòng SV635 |
| ② Loại sản phẩm | N | Loại mạng (EtherCAT) |
| ③ Cấp điện áp | S / T | S: 220V; T: 380V |
| ④ Dòng ra định mức | 1R6, 2R8, 5R5, 7R6, 012 | 1.6A, 2.8A, 5.5A, 7.6A, 11.6A (cấp 220V) |
| 3R5, 5R4, 8R4, 012, 017, 021, 026 | 3.5A, 5.4A, 8.4A, 11.9A, 16.5A, 20.8A, 25.7A (cấp 380V) | |
| ⑤ Kiểu lắp đặt | I | Lắp trên tấm nền (base plate) |
| ⑥ Chức năng phi tiêu chuẩn | (để trống) / FH / FS | Tiêu chuẩn / Bảo vệ cao / Chức năng an toàn STO |
Bảng mã sản phẩm Servo drive SV635
| STT | Mã đặt hàng (Model) | Mã driver | Size | Điện áp | Công suất (kW) | Dòng ra định mức (A) | Dòng ra cực đại (A) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV635NS1R6I | 00002 | A | 1 pha 220V | 0.2 | 1.6 | 5.8 |
| 2 | SV635NS2R8I | 00003 | A | 1 pha 220V | 0.4 | 2.8 | 10.1 |
| 3 | SV635NS5R5I | 00005 | B | 1 pha 220V | 0.75 | 5.5 | 16.9 |
| 4 | SV635NS7R6I | 00006 | C | 1 pha/3 pha 220V | 1.0 | 7.6 | 23.0 |
| 5 | SV635NS012I | 00007 | D | 1 pha/3 pha 220V | 1.5 | 11.6 | 32.0 |
| 6 | SV635NT3R5I | 10001 | C | 3 pha 380V | 1.0 | 3.5 | 11 |
| 7 | SV635NT5R4I | 10002 | C | 3 pha 380V | 1.5 | 5.4 | 14 |
| 8 | SV635NT8R4I | 10003 | D | 3 pha 380V | 2.0 | 8.4 | 20 |
| 9 | SV635NT012I | 10004 | D | 3 pha 380V | 3.0 | 11.9 | 29.75 |
| 10 | SV635NT017I | 10005 | E | 3 pha 380V | 5.0 | 16.5 | 42 |
| 11 | SV635NT021I | 10006 | E | 3 pha 380V | 6.0 | 20.8 | 55 |
| 12 | SV635NT026I | 10007 | E | 3 pha 380V | 7.5 | 25.7 | 65 |
Bảng vẽ kích thước

| Size | L (rộng) | H (cao) | D (sâu) | L1 | H1 | D1 | Vít lắp | Khối lượng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | 40 mm | 170 mm | 150 mm | 28 mm | 161 mm | 75 mm | 2×M4 | 0.8 kg |
| B | 50 mm | 170 mm | 173 mm | 37 mm | 161 mm | 75 mm | 2×M4 | 1.0 kg |
| C | 55±1 mm | 170 mm | 173±1 mm | 44 mm | 160 mm | 75 mm | 2×M4 | 1.3 kg |
| D | 80±1 mm | 170 mm | 183 mm | 71 mm | 160 mm | 75 mm | 3×M4 | 1.8 kg |
| E | 90 mm | 250 mm | 230 mm | 78 mm | 240.5 mm | 75 mm | 4×M4 | 3.6 kg |
Tính năng nổi bật
Servo Drive SV635 được trang bị các chức năng điều khiển, giao tiếp và bảo vệ phù hợp cho các hệ thống tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao:
- Giao tiếp EtherCAT tốc độ cao: Hỗ trợ CoE, đồng bộ DC với jitter giữa hai slave <1µs, tốc độ truyền 100 Mbit/s, tối đa 255 slave và đa dạng topology mạng.
- Đa dạng chế độ điều khiển: Hỗ trợ CSP, CSV, CST, PP, PV, PT, chế độ về gốc (HM) và hệ thống tuyệt đối, đáp ứng điều khiển vị trí, tốc độ và mô-men.
- Chống rung và hiệu chỉnh chính xác: Tích hợp 5 bộ lọc notch 50–5000Hz, gồm 2 bộ lọc tự thích nghi; băng thông vòng tốc độ 3kHz, hỗ trợ Auto Tuning và chạy JOG.
- Nhiều chức năng ứng dụng: Hỗ trợ Probe, so sánh vị trí, giới hạn mềm, quản lý công thức nhiều máy, hộp đen, cưỡng bức DO và lưu 10 lỗi gần nhất.
- An toàn và bảo vệ thiết bị: Phiên bản -FS hỗ trợ STO; tích hợp các chức năng bảo vệ quá dòng, quá áp, thấp áp, quá tải, quá nhiệt, quá tốc, lỗi encoder, CPU và tham số.






Minh Khang
SV635 phù hợp với nhu cầu điều khiển động cơ servo trong máy công nghiệp. Hoàng Ngân TEC hỗ trợ báo giá và tư vấn khá rõ ràng.
Võ Thanh Bình
Đã sử dụng SV635 cho hệ thống máy, khả năng điều khiển đáp ứng tốt yêu cầu vận hành. Sản phẩm được đóng gói cẩn thận, giao đúng model