Động cơ là gì? – Các khái niệm cơ bản về động cơ

Chu Tuấn Anh

323 lượt xem

11/10/2024

Động cơ, đóng vai trò thiết yếu trong mọi máy móc từ xe máy, ô tô cho đến các máy móc công nghiệp. Động cơ đều hiện diện và cung cấp năng lượng để mọi thứ hoạt động. Vậy, động cơ là gì? Chúng có cấu tạo như thế nào và cấu tạo ra sao? Hãy cùng Hoàng Ngân TEC tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

Động cơ là gì?

Về bản chất, động cơ là một thiết bị chuyển đổi một dạng năng lượng nào đó thành động năng. Năng lượng này có thể là điện năng, nhiệt năng, hóa năng hoặc năng lượng cơ học. 

Động cơ là gì?
Động cơ là gì?

Ví dụ, động cơ điện chuyển đổi điện năng thành chuyển động quay để vận hành máy bơm, quạt, máy nén khí. Động cơ xăng trong ô tô chuyển hóa năng lượng hóa học từ nhiên liệu thành động năng để đẩy xe đi. Động cơ còn được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau. Ví dụ như: loại nhiên liệu sử dụng, nguyên lý hoạt động, công suất, kích thước, v.v. Tùy vào từng ứng dụng mà người ta sẽ lựa chọn loại động cơ phù hợp.

Cấu trúc động cơ 

Một động cơ điện thường bao gồm nhiều bộ phận, mỗi bộ phận đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. Cấu tạo điển hình của một động cơ có thể bao gồm các phần sau:

  • Nắp cuối phía trước và phía sau 

Hai bộ phận này đóng vai trò như vỏ bảo vệ, cố định các thành phần bên trong động cơ. Đồng thời, tạo ra một không gian kín để chứa các bộ phận chuyển động.

  • Tuyến ổ trục 

Là một đường rãnh nhỏ chứa chất bôi trơn. Nó giúp giảm ma sát giữa trục và vòng bi. Mặt khác, tuyến ổ trục còn đảm bảo hoạt động trơn tru và bền bỉ của động cơ.

  • Vỏ 

Vỏ bao bọc toàn bộ động cơ, bảo vệ các bộ phận bên trong khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Ví dụ như bụi bẩn, độ ẩm, v.v.

  • Stator 

Đây là phần tĩnh của động cơ, gồm các cuộn dây đặt trong các rãnh của lõi thép. Khi có dòng điện chạy qua, các cuộn dây này tạo ra từ trường quay. Từ đó, tạo ra lực điện từ tác dụng lên rotor.

  • Rotor 

Là phần quay của động cơ, gồm các thanh dẫn hoặc dây quấn đặt trong các rãnh của lõi thép. Khi tương tác với từ trường quay của stator, rotor sẽ quay.

  • Phớt dầu 

Phớt dầu giúp ngăn không cho dầu bôi trơn rò rỉ ra ngoài. Bên cạnh đó, nó cũng ngăn chặn bụi bẩn xâm nhập vào bên trong động cơ.

  • Trục

Là trục chính của động cơ, kết nối với các tải ngoài và truyền mô-men xoắn.

  • Vòng bi phía trước và phía sau 

Vòng bi hỗ trợ trục quay, giảm ma sát và giúp trục quay ổn định.

  • Phích cắm hàng không bên nguồn 

Bộ phận này dùng để kết nối động cơ với nguồn điện.

  • Nắp cuối phía sau 

Nắp cuối phía sau này tương tự như nắp cuối phía trước. Tuy nhiên, thường có thêm các lỗ thông hơi hoặc các cổng kết nối khác.

  • Đầu nối không khí ở encoder 

Đầu nối cung cấp không khí cho encoder hoạt động.

  • Phách an toàn 

Đây là một thiết bị bảo vệ. Thiết bị giúp ngắt kết nối động cơ khi xảy ra sự cố quá tải hoặc quá nhiệt.

  • Encoder 

Thiết bị cảm biến dùng để đo tốc độ và vị trí của trục quay.

Cấu trúc của động cơ
Cấu trúc của động cơ

Các thông số của động cơ

Các thông số kỹ thuật của động cơ là những đặc trưng số lượng hóa các tính chất và khả năng hoạt động của động cơ. Những thông số này giúp chúng ta lựa chọn loại động cơ phù hợp cho từng ứng dụng cụ thể. Đồng thời, đánh giá hiệu suất làm việc của động cơ. Dưới đây là một số thông số chi tiết mà bạn có thể tham khảo:

Điện áp định mức

Điện áp định mức là giá trị điện áp mà khuyến cáo của động cơ để hoạt động mà không gây quá áp hoặc cháy nổ. Khi chọn nguồn điện để cấp cho động cơ, bạn cần đảm bảo điện áp nguồn không chênh lệch quá nhiều so với điện áp định mức của động cơ. Thông thường, sự chênh lệch cho phép là ≤  ±5%. Nếu điện áp cấp vào quá cao hoặc quá thấp, động cơ có thể bị quá tải. Như vậy, động cơ sẽ giảm tuổi thọ hoặc thậm chí bị cháy. 

Điện áp định mức thường được ghi rõ trên nhãn của động cơ. Bên cạnh đó, có thể bao gồm cả điện áp một pha và ba pha, cũng như các mức điện áp phổ biến. Ví dụ như 120V, 240V, 380V, 480V. Việc lựa chọn đúng điện áp định mức là rất quan trọng để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định và an toàn.

Điện áp định mức thường được ghi rõ trên nhãn của động cơ
Điện áp định mức thường được ghi rõ trên nhãn của động cơ

Dòng điện định mức

Dòng điện định mức là giá trị dòng điện tối đa mà động cơ có thể chịu đựng được khi hoạt động ở công suất và điện áp định mức. Nếu dòng điện vượt quá giá trị này, động cơ sẽ phải hoạt động quá tải, sinh ra nhiệt lượng lớn. Điều này có thể dẫn đến tình trạng quá nhiệt, làm hỏng các lớp cách điện và thậm chí gây cháy động cơ. Do đó, cần đảm bảo dòng điện luôn hoạt động trong giới hạn cho phép để bảo vệ động cơ và đảm bảo tuổi thọ của thiết bị.

Công suất định mức

Công suất định mức là chỉ số thể hiện khả năng làm việc tối đa của động cơ. Công suất định mức là công suất cơ học mà động cơ có thể truyền ra trục quay. 

Bảng công suất của động cơ PM Servo MV21
Bảng công suất của động cơ PM Servo MV21

Để chuyển đổi giữa các đơn vị công suất thường gặp, ta có thể sử dụng các công thức quy đổi: 1 HP (PS) tương đương 0.745 kW và ngược lại, 1 kW tương đương 1.341 HP. Việc hiểu rõ về công suất định mức giúp ta lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng và đảm bảo hoạt động ổn định, bền bỉ của hệ thống.

Bảng quy đổi các đơn vị công suất thường gặp
Bảng quy đổi các đơn vị công suất thường gặp

Mô-men xoắn (Torque) định mức

Mô-men xoắn định mức (hay tiếng anh là “Torque”) là giá trị mô-men xoắn lớn nhất mà một động cơ có thể tạo ra khi động cơ hoạt động ở trạng thái ổn định và liên tục. Nói cách khác, đây là lực xoắn tối đa mà động cơ có thể cung cấp để kéo hoặc đẩy một vật thể mà không bị quá tải. Mô-men xoắn định mức giúp chúng ta đánh giá khả năng làm việc của động cơ và lựa chọn động cơ phù hợp với từng ứng dụng cụ thể. 

Mô-men xoắn định mức
Mô-men xoắn định mức

Tần số định mức

Tần số định mức là một thông số kỹ thuật quan trọng của động cơ xoay chiều. Biểu thị số lần thay đổi chiều của dòng điện trong một giây khi động cơ hoạt động bình thường. Tần số này thường được so sánh với tần số của nguồn điện cung cấp. Ở các hệ thống điện, tần số tiêu chuẩn thường là 50 Hz, nghĩa là dòng điện đổi chiều 50 lần trong một giây. Việc đảm bảo động cơ hoạt động ở tần số định mức sẽ giúp đảm bảo hiệu suất, tuổi thọ và độ ổn định của động cơ.

Hệ số công suất

Hệ số công suất là một đại lượng đặc trưng cho mức độ hiệu quả sử dụng điện năng trong các mạch điện xoay chiều. Được định nghĩa là cosin của góc lệch pha giữa dòng điện và điện áp. Đối với động cơ điện ba pha, hệ số công suất có thể tính toán thông qua công thức liên quan đến công suất, điện áp và dòng điện. Việc nâng cao hệ số công suất không chỉ giúp tiết kiệm điện năng mà còn đảm bảo hoạt động ổn định và bền vững của hệ thống điện.

Mô-men quán tính

Mô-men quán tính là một đại lượng vật lý đặc trưng cho mức độ quán tính của một vật thể khi quay quanh một trục cố định. Nói cách khác, nó đo lường khả năng kháng lại sự thay đổi chuyển động quay của vật thể. 

Mô-men quán tính đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật, từ thiết kế động cơ đến xây dựng các công trình lớn. Nó giúp các kỹ sư dự đoán và kiểm soát chuyển động quay của các vật thể, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong quá trình hoạt động.

Hiệu suất

Hiệu suất động cơ được định nghĩa là tỉ số giữa công suất cơ học đầu ra và công suất điện tiêu thụ vào. Chỉ số này thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm. Chúng cũng cho biết mức độ hiệu quả mà động cơ chuyển đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học. Hiệu suất càng cao, chứng tỏ động cơ hoạt động càng ổn định và tiết kiệm năng lượng. 

Hiệu suất tiêu chuẩn về hiệu suất động cơ
Hiệu suất tiêu chuẩn về hiệu suất động cơ

Sau đây là một số hiệu suất tiêu chuẩn về hiệu suất động cơ:

Tiêu chuẩn IEC

Tiêu chuẩn IEC là một hệ thống phân loại quốc tế dùng để đánh giá hiệu suất của các động cơ điện. Đặc biệt, là khả năng chuyển đổi điện năng thành cơ năng. Các cấp độ trong tiêu chuẩn này bao gồm từ IE1 đến IE5. Các cấp độ sẽ thể hiện mức độ hiệu quả tăng dần của động cơ. Động cơ có cấp độ IE cao hơn sẽ tiêu thụ ít điện năng hơn để tạo ra cùng một công suất. Từ đó, góp phần tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động đến môi trường.

Tiêu chuẩn GB

Tiêu chuẩn GB là hệ thống đánh giá chất lượng sản phẩm của Trung Quốc. Các cấp độ GB1, GB2, GB3 thể hiện mức độ tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật và chất lượng của sản phẩm. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn GB1 là sản phẩm có chất lượng cao nhất. GB1 có thể đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn khắt khe nhất. Việc phân loại theo tiêu chuẩn GB giúp người tiêu dùng dễ dàng so sánh và lựa chọn sản phẩm phù hợp. Đồng thời, đảm bảo chất lượng và độ tin cậy của hàng hóa trên thị trường Trung Quốc.

Hệ số vận hành (S1-S10)

Hệ số vận hành (S1-S10) là một chỉ số quan trọng để mô tả mức độ tải mà động cơ phải chịu trong quá trình hoạt động. Mỗi cấp số từ S1 đến S10 tương ứng với một điều kiện làm việc khác nhau của động cơ. Trong đó, bao gồm khởi động, phanh điện, không tải và các chế độ làm việc khác. Hệ thống này giúp xác định các thông số vận hành. Ví dụ như thời gian khởi động, thời gian phanh và trình tự các giai đoạn làm việc. Nhờ đó, người vận hành có thể điều khiển động cơ một cách hiệu quả, đảm bảo tuổi thọ và hiệu suất làm việc tối ưu. 

Hệ số vận hành
Hệ số vận hành
Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về hệ số vận hành mà bạn có thể tham khảo:
Hệ số vận hànhÝ nghĩa
S1 – Chế độ liên tụcHoạt động ở tải không đổi đủ lâu để đạt được trạng thái cân bằng nhiệt
S3 – Chế độ không liên tụcMột chuỗi các chu kỳ nhiệm vụ giống hệt nhau. Trong đó, mỗi chu kỳ gồm hai phần, một phần ở tải không đổi và phần còn lại ở trạng thái nghỉ và không có năng lượng. Trong loại nhiệm vụ này, dòng điện khởi động không có tác động đáng kể đến sự gia tăng nhiệt độ. Chu kỳ nhiệm vụ quá ngắn để đạt được trạng thái cân bằng nhiệt.
S9 – Tải không định kỳ và tốc độ thay đổiChế độ mà tải và tốc độ thường thay đổi không theo chu kỳ trong phạm vi hoạt động cho phép. Nhiệm vụ này bao gồm các quá tải thường xuyên được áp dụng có thể vượt quá tải trọng đầy đủ rất nhiều. Đối với loại chế độ này, các giá trị tải trọng đầy đủ phù hợp nên được lấy làm cơ sở cho khái niệm quá tải.

Cấp bảo vệ IP

Cấp bảo vệ IP là một tiêu chuẩn quốc tế đánh giá khả năng chống bụi và nước của động cơ. Con số IP càng cao, động cơ càng được bảo vệ tốt hơn. Ví dụ, động cơ với cấp bảo vệ IP54, 55 có nghĩa là chúng được bảo vệ khỏi bụi xâm nhập hoàn toàn và được bảo vệ khỏi vòi nước phun từ mọi hướng. Nhờ đó, động cơ có thể hoạt động ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Đồng thời, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

Cấp bảo vệ IP là một tiêu chuẩn quốc tế đánh giá khả năng chống bụi và nước của động cơ
Cấp bảo vệ IP là một tiêu chuẩn quốc tế đánh giá khả năng chống bụi và nước của động cơ

>> Xem thêm: Cấp bảo vệ IP là gì? Các cấp IP của biến tần Inovance

Điều kiện chống ăn mòn

Điều kiện chống ăn mòn của động cơ thường được đánh giá dựa trên tiêu chuẩn ISO 12944-2. Tiêu chuẩn này cung cấp một hệ thống phân loại chi tiết về các mức độ ăn mòn trong môi trường. Như vậy, sẽ giúp xác định chính xác các yếu tố khác nhau. Ví dụ như độ ẩm, nhiệt độ, chất ô nhiễm tác động đến động cơ. Từ đó, các nhà sản xuất có thể lựa chọn vật liệu và lớp phủ bảo vệ phù hợp. Nhằm đảm bảo động cơ hoạt động bền bỉ trong điều kiện làm việc thực tế.

Phân loại môi trường khí quyển theo ISO 12944:2 dựa trên sự ăn mòn:
Các loại ăn mònKhông khí ngoài trờiKhông khí trong nhà
C1 – Rất thấpCác tòa nhà được sưởi ấm với bầu không khí trong lành. Ví dụ: văn phòng, cửa hàng, trường học, v.v.
C2Không khí có mức độ ô nhiễm thấp. Chủ yếu là vùng nông thônCác tòa nhà không được sưởi ấm, nơi có thể xảy ra hiện tượng ngưng tụ. Ví dụ như nhà kho, nhà thi đấu thể thao
C3 – Trung bìnhKhông khí đô thị và công nghiệp, ô nhiễm lưu huỳnh đioxit ở mức trung bình. Vùng ven biển có độ mặn vừa phảiPhòng sản xuất có độ ẩm cao và một số ô nhiễm không khí. Ví dụ như nhà máy chế biến thực phẩm, tiệm giặt là, nhà máy bia, nhà máy sữa
C4 – CaoKhu công nghiệp và vùng ven biển có độ mặn vừa phảiNhà máy hóa chất, bể bơi, xưởng đóng tàu và thuyền ven biển
C5-1 – Rất caoKhu công nghiệp có độ ẩm cao và không khí khắc nghiệtCác tòa nhà hoặc khu vực có hiện tượng ngưng tụ gần như thường xuyên và mức độ ô nhiễm cao
C5-M – Rất caoKhu vực ven biển và ngoài khơi có độ mặn caoCác tòa nhà hoặc khu vực có hiện tượng ngưng tụ gần như thường xuyên và mức độ ô nhiễm cao

Stator động cơ

Stator động cơ là phần tĩnh, không chuyển động của động cơ điện. Chức năng của stator là tạo ra từ trường quay, tương tác với rotor để tạo ra chuyển động quay. Stator bao gồm lõi sắt và cuộn dây stato. Lõi sắt thường được làm từ các tấm thép silicon mỏng, có lớp sơn cách điện để giảm tổn thất năng lượng. Các rãnh trên lõi sắt dùng để quấn các cuộn dây stato. Khi có dòng điện chạy qua các cuộn dây này, chúng sẽ tạo ra từ trường quay. Qua đó, kéo theo rotor quay.

Stator
Stator động cơ là phần tĩnh

Rotor động cơ

Rotor động cơ là phần quay của động cơ điện. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi năng lượng điện thành cơ năng. Khi dòng điện chạy qua các cuộn dây stato, nó tạo ra từ trường. Rotor, với lõi sắt thường làm từ các tấm thép silicon, sẽ tương tác với từ trường này, sinh ra mô-men xoắn và bắt đầu quay. 

Tùy thuộc vào loại động cơ, rotor có thể được trang bị các thanh dẫn (động cơ không đồng bộ), nam châm vĩnh cửu (động cơ đồng bộ) hoặc các vật liệu từ tính khác như ferrite. Sự kết hợp giữa cấu tạo và nguyên lý hoạt động của rotor đã giúp động cơ điện trở thành một trong những thiết bị quan trọng nhất trong công nghiệp hiện đại.

Rotor
Rotor động cơ là phần quay của động cơ điện

Vòng bi động cơ

Vòng bi động cơ là một thành phần không thể thiếu trong hầu hết các loại động cơ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ma sát, hỗ trợ trục quay và đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru, hiệu quả. Vòng bi chịu lực tác động trực tiếp từ trục quay và các bộ phận chuyển động khác. Từ đó, giúp phân tán lực đều và giảm thiểu mài mòn. Chất liệu và thiết kế của vòng bi động cơ rất đa dạng, tùy thuộc vào từng loại động cơ và điều kiện làm việc. Việc lựa chọn và bảo dưỡng vòng bi đúng cách là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và hiệu suất của động cơ.

Mặt bích và chiều cao tâm đế động cơ

Mặt bích và chiều cao tâm đế động cơ là hai thông số kỹ thuật quan trọng cần được xem xét kỹ lưỡng khi lựa chọn và lắp đặt động cơ. Mặt bích đảm bảo động cơ được cố định vững chắc. Trong khi đó, chiều cao tâm đế quyết định vị trí lắp đặt các thiết bị truyền động. Việc lựa chọn sai kích thước của các thông số này có thể dẫn đến việc lắp đặt không chính xác, gây ra rung lắc, giảm hiệu suất hoạt động và thậm chí gây hỏng hóc thiết bị.

Mặt bích và chiều cao tâm đế động cơ
Mặt bích và chiều cao tâm đế động cơ

Các loại động cơ

Bên cạnh việc tìm hiểu động cơ là gì, Hoàng Ngân TEC cũng chia sẻ cho bạn các loại động cơ phổ biến hiện nay. Một số loại động cơ phổ biến mà bạn có thể tham khảo, gồm:

Động cơ đồng bộ 

Động cơ đồng bộ là một loại động cơ điện xoay chiều, nơi roto quay với cùng tốc độ với từ trường quay của stato. Điều này có nghĩa là không có sự trượt nào giữa roto và từ trường, khác biệt so với động cơ không đồng bộ. Tốc độ quay của động cơ đồng bộ được xác định bởi tần số của nguồn điện và số cặp cực của động cơ. Do tính chất này, động cơ đồng bộ thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tốc độ chính xác cao và ổn định.

Động cơ đồng bộ
Động cơ đồng bộ

Động cơ không đồng bộ

Động cơ không đồng bộ là động cơ điện xoay chiều hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ. Cấu tạo chính của động cơ gồm hai phần: stator và rotor. Stator bao gồm lõi sắt và các cuộn dây đồng, tạo ra từ trường quay khi được cấp điện. Rotor, thường là loại lồng sóc, có lõi sắt và các thanh dẫn hướng ngắn mạch. Khi từ trường quay cắt qua các thanh dẫn, dòng điện cảm ứng sinh ra, tạo ra lực điện từ kéo theo rotor quay. Loại động cơ này thường có hệ số công suất trung bình và tổn hao rotor lớn. Đặc biệt, khi hoạt động ở tần số thấp và tải nhẹ, dẫn đến hiệu suất giảm.

Động cơ không đồng bộ
Động cơ không đồng bộ

Động cơ nam châm vĩnh cửu (PM motor)

Động cơ nam châm vĩnh cửu (PM motor) là một loại động cơ điện sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo ra từ trường. Điều này giúp cho động cơ có hiệu suất cao hơn, kích thước nhỏ gọn hơn. Đồng thời, loại động cơ này cũng không cần nguồn điện riêng để duy trì từ trường. Ưu điểm nổi bật của động cơ nam châm vĩnh cửu, gồm: khả năng vận hành êm ái; tuổi thọ cao; tiết kiệm năng lượng đáng kể.

Động cơ nam châm vĩnh cửu (PM motor)
Động cơ nam châm vĩnh cửu (PM motor)

Động cơ bước 

Động cơ bước là động cơ điện đặc biệt, có khả năng chuyển đổi các xung điện rời rạc thành các chuyển động góc quay chính xác. Mỗi xung điện sẽ khiến động cơ quay một góc nhất định, gọi là góc bước. Nhờ tính chính xác cao và khả năng điều khiển vị trí tuyệt vời, động cơ bước được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Với cấu tạo gồm phần tĩnh (stato) và phần động (rotor), động cơ bước hoạt động dựa trên tương tác giữa các từ trường. Khi dòng điện chạy qua các cuộn dây trên stato, sẽ tạo ra từ trường kéo rotor quay theo một góc xác định.

Động cơ bước
Động cơ bước

Động cơ servo

Động cơ servo là loại động cơ điện đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống tự động hóa. Nó nổi bật với khả năng điều khiển chính xác về vị trí, tốc độ và mô-men xoắn. Nhờ có bộ mã hóa (encoder) tích hợp, động cơ servo liên tục gửi thông tin về vị trí hiện tại của trục quay về bộ điều khiển. Từ đó, bộ điều khiển sẽ so sánh với vị trí mong muốn và điều chỉnh tín hiệu đầu vào để động cơ hoạt động chính xác. Một số thương hiệu động cơ servo nổi tiếng, gồm: Inovance, Mitsubishi, OMRON, v.v.

Động cơ servo
Động cơ servo

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc lựa chọn động cơ, hãy liên hệ ngay với Hoàng Ngân TEC. Hoàng Ngân TEC là nhà phân phối chính hãng các sản phẩm của Inovance. Liên hệ qua hotline 0962.070.538 hoặc Zalo OA để được tư vấn miễn phí ngay hôm nay!

Lời kết

Qua bài viết này, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về động cơ là gì cũng như các loại động cơ cơ bản. Động cơ, với vai trò quan trọng của mình, luôn là tâm điểm của các nghiên cứu và phát triển công nghệ. Trong tương lai, chúng ta có thể kỳ vọng sẽ xuất hiện nhiều loại động cơ mới. Những loại động cơ mới sẽ có hiệu suất cao hơn, kích thước nhỏ gọn hơn và thân thiện với môi trường hơn. 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Chỉ mục
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trốngTrở lại cửa hàng