Hướng dẫn sử dụng biến tần MD630: Cách đấu nối và cài đặt chi tiết

Mong Tuyen

5 lượt xem

17/07/2026

Tài liệu này cung cấp hướng dẫn sử dụng biến tần MD630 theo từng bước từ đấu nối mạch lực, cấu hình I/O, cài đặt thông số đến vận hành thực tế. Nội dung được trình bày theo hướng dễ hiểu, giúp kỹ sư và thợ điện có thể áp dụng trực tiếp trong quá trình lắp đặt và chạy thử. Hãy cùng Hoàng Ngân TEC tìm hiểu ngay.

Bài viết này có gì?

Biến tần MD630 Inovance là gì?

Biến tần MD630 Inovance là dòng biến tần đa năng thế hệ mới được phát triển cho các hệ thống truyền động công nghiệp yêu cầu hiệu suất cao, độ ổn định lớn và khả năng kết nối linh hoạt. Thiết bị được thiết kế với kiến trúc số hóa thông minh, tích hợp nhiều giao thức truyền thông tốc độ cao, hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển động cơ và đáp ứng tốt các ứng dụng từ máy đơn đến dây chuyền sản xuất tự động.

So với các thế hệ trước, MD630 có thiết kế nhỏ gọn giúp tiết kiệm hơn 30% không gian tủ điện, đồng thời được nâng cấp về khả năng điều khiển, chẩn đoán lỗi và quản lý tuổi thọ linh kiện. Biến tần cũng đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế, phù hợp với các ngành như cơ khí chế tạo, đóng gói, thực phẩm – đồ uống, dệt may, bán dẫn, pin lithium, ô tô và nhiều lĩnh vực tự động hóa khác.

Biến tần MD630 INOVANCE

Dải công suất đa dạng

Biến tần MD630 đáp ứng nhiều quy mô hệ thống nhờ dải công suất rộng:

  • Nguồn vào 3 pha 380 – 480 VAC
  • Dải công suất từ 0.4 kW đến 500 kW (tùy phiên bản và chế độ tải)
  • Hỗ trợ cả tải thường (Normal Duty – P) và tải nặng (Heavy Duty – G), phù hợp với nhiều loại máy móc công nghiệp khác nhau.

Hỗ trợ truyền thông công nghiệp

Một trong những ưu điểm nổi bật của MD630 là khả năng kết nối mạnh mẽ với hệ thống PLC, HMI, SCADA và mạng tự động hóa nhà máy.

Biến tần được tích hợp sẵn hoặc hỗ trợ các giao thức truyền thông phổ biến như:

  • EtherCAT
  • PROFINET
  • EtherNet/IP
  • Modbus TCP
  • RS485 Modbus RTU

Ứng dụng biến tần MD630 trong ngành ô tô

Nhờ đó, việc tích hợp vào các dây chuyền sản xuất hiện đại trở nên nhanh chóng, giảm chi phí mở rộng hệ thống và nâng cao khả năng giám sát, điều khiển từ xa.

Hỗ trợ nhiều chế độ điều khiển

MD630 được thiết kế để điều khiển nhiều loại động cơ khác nhau như động cơ không đồng bộ (IM), động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) và động cơ từ trở đồng bộ (SynRM).

Các chế độ điều khiển chính gồm:

  • Điều khiển V/F: phù hợp cho bơm, quạt, băng tải và các tải thông thường.
  • Điều khiển vector vòng hở: tăng mô-men khởi động, cải thiện khả năng điều khiển tốc độ mà không cần encoder.
  • Điều khiển vector vòng kín: sử dụng encoder để đạt độ chính xác tốc độ và mô-men cao trong các ứng dụng yêu cầu điều khiển chính xác.
  • Điều khiển mô-men: đáp ứng các ứng dụng cuộn, nhả cuộn hoặc điều khiển lực kéo.

Bên cạnh đó, MD630 còn hỗ trợ nhiều thuật toán nâng cao như Auto Tuning, MTPA (Maximum Torque Per Ampere), bù trượt, chống quá áp, chống dao động điện áp, phanh DC và tối ưu tiết kiệm năng lượng trong quá trình vận hành.

Vì sao MD630 được sử dụng phổ biến?

Ngoài khả năng điều khiển mạnh mẽ, MD630 còn được đánh giá cao nhờ:

  • Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm trên 30% diện tích tủ điện.
  • Hoạt động ổn định ở môi trường lên tới 60°C.
  • Tích hợp chức năng STO đạt chuẩn an toàn SIL3.
  • Lưu trữ lịch sử lỗi, giám sát tình trạng thiết bị và dự đoán tuổi thọ linh kiện phục vụ bảo trì chủ động.
  • Hỗ trợ truyền tải cáp động cơ khoảng cách lớn và nhiều chuẩn chứng nhận quốc tế như CE, UL, EAC và KC.

>> Xem thêm: 5 ứng dụng biến tần MD630 tiêu biểu trong công nghiệp hiện đại

Hướng dẫn sử dụng biến tần MD630: Cách đấu nối

Hướng dẫn sử dụng biến tần MD630 bắt đầu từ việc đấu nối đúng theo sơ đồ của nhà sản xuất để đảm bảo thiết bị vận hành an toàn, ổn định và đạt hiệu suất tối ưu. Dưới đây là chi tiết các cổng đấu nối trên mạch lực của biến tần.

Đấu nối mạch lực (R/S/T – U/V/W – BR – DC Bus)

Mạch lực của biến tần MD630 bao gồm các cổng cấp nguồn đầu vào, đầu ra động cơ, cổng kết nối điện trở hãm (BR) và DC Bus

Sơ đồ và nguyên tắc đấu nối mạch lực 

Khi thực hiện đấu nối biến tần MD630, việc hiểu đúng sơ đồ điện là bước quan trọng giúp hệ thống vận hành ổn định.

Sơ đồ đấu nối biến tần MD630S-INT tiêu chuẩn
Sơ đồ đấu nối biến tần MD630S-INT tiêu chuẩn

Dựa trên sơ đồ đấu nối, bạn cần lưu ý một số điểm kỹ thuật quan trọng sau:

  • DI7 (High-speed Pulse Input): Ngõ vào số DI7 hỗ trợ tín hiệu xung tốc độ cao lên đến 20 kHz, phù hợp cho các ứng dụng đếm xung, điều khiển tốc độ hoặc nhận tín hiệu từ encoder và PLC.
  • Tiếp địa và chống nhiễu: Khi cáp tín hiệu có chiều dài lớn hoặc môi trường làm việc có nhiều nhiễu điện từ, nên kết nối lớp lưới chống nhiễu (Shield) của cáp vào thanh tiếp địa Shield Grounding Bracket để nâng cao khả năng chống nhiễu EMC.
  • Ngõ vào an toàn STO: Các chân +24V, STO1 và STO2 được nhà sản xuất đấu nối tắt (short) mặc định. Trường hợp cần sử dụng chức năng dừng an toàn theo tiêu chuẩn an toàn máy móc, phải tháo cầu nối mặc định và đấu dây an toàn bên ngoài theo yêu cầu ứng dụng.
  • Ngõ vào tương tự AI2: Công tắc DIP S2 và S3 hoạt động loại trừ lẫn nhau, không được đồng thời chuyển sang vị trí ON. Kênh AI2 hỗ trợ kết nối các loại cảm biến nhiệt độ gồm PT100, PT1000, KTY84-130 và PTC130.
  • Expansion Interface: Cổng mở rộng được nhà sản xuất dự phòng để kết nối các module chức năng mở rộng trong tương lai.
  • Các chân chưa gán chức năng: Một số đầu vào/đầu ra không được cài đặt chức năng mặc định. Chức năng cụ thể của từng chân sẽ được xác định thông qua việc thiết lập các tham số trong nhóm cài đặt tương ứng của biến tần.

Chức năng các cọc đấu dây MD630 

Các đầu nối mạch lực của biến tần MD630 được bố trí theo dạng hai hàng và có sự khác nhau tùy theo từng khung công suất từ T1 đến T8.

Sơ đồ bố trí đầu nối mạch lực của các model MD630

Chức năng của các cọc đấu dây như sau: 

Ký hiệuTên đầu nốiChức năng
R, S, TNgõ vào nguồn AC 3 phaKết nối nguồn điện ba pha cấp cho biến tần
U, V, WNgõ ra động cơKết nối với động cơ ba pha
BR, +Cổng đấu điện trở xảKết nối điện trở hãm khi cần giảm tốc nhanh
+, –Thanh cái DC BusKết nối hệ thống DC Bus dùng chung hoặc nguồn DC ngoài
PETiếp địa bảo vệKết nối hệ thống nối đất an toàn

Lưu ý: Đối với các model khung T4 (11–15 kW) và T5 (18,5–22 kW), cần thao tác cẩn thận khi đấu dây vì vít cố định đầu nối có thể bị rơi trong quá trình lắp đặt. 

Đấu nối nguồn, động cơ và điện trở xả 

Biến tần MD630 hỗ trợ kết nối với nguồn điện ba pha, động cơ không đồng bộ ba pha, điện trở hãm và hệ thống DC Bus dùng chung.

Sơ đồ đấu nối mạch lực của biến tần MD630
Sơ đồ đấu nối mạch lực của biến tần MD630

Khi đấu nối, cần lưu ý:

  • Cáp nguồn vào: R/S/T.
  • Cáp đầu ra động cơ: U/V/W.
  • Cáp điện trở hãm: BR và (+).
  • Cáp DC Bus: (+) và (-).

Quy tắc chống nhiễu:

  • Tách riêng cáp động lực và cáp tín hiệu.
  • Khoảng cách tối thiểu giữa hai loại cáp: ≥ 30 cm.
  • Không đi song song dài giữa cáp điều khiển và cáp nguồn.
  • Máng cáp phải được nối đất đúng kỹ thuật.

Đấu nối trong hệ thống điện IT

Với hệ thống IT (không nối đất trực tiếp), cần tháo vít nối đất EMC/VDR trước khi vận hành biến tần.

Hướng dẫn tháo vít EMC

Nếu không thực hiện đúng có thể gây:

  • Lỗi cách điện
  • Hư hỏng biến tần
  • Báo lỗi vận hành

Lưu ý về chiều dài cáp động cơ khi sử dụng biến tần MD630

Trong quá trình hoạt động, biến tần MD630 tạo ra các xung điện áp PWM có tốc độ chuyển mạch cao. Khi cáp động cơ quá dài, điện áp phản xạ có thể làm tăng ứng suất cách điện của cuộn dây, gây nóng động cơ, tăng dòng hài và giảm tuổi thọ thiết bị.

Khi chiều dài cáp vượt mức khuyến nghị, nên:

  • Lắp thêm cuộn kháng đầu ra (Output Reactor).
  • Sử dụng động cơ đáp ứng tiêu chuẩn IEC60034-25 IVIC B.

Chiều dài cáp khuyến nghị:

Công suất biến tầnKhông dùng cuộn khángCó cuộn kháng
0,37 kW≤ 200 m (giảm tần số sóng mang xuống 1 kHz)> 200 m
0,75 kW≤ 300 m (giảm tần số sóng mang xuống 1 kHz)> 300 m
1,5 kW≤ 500 m (giảm tần số sóng mang xuống 1 kHz)> 500 m
≥ 2,2 kW≤ 500 m (tần số sóng mang mặc định)> 500 m

Lưu ý:

  • Chế độ SVC: không nên vượt quá 100 m nếu không có cuộn kháng
  • Cáp shielded chỉ nên bằng ~2/3 cáp thường

Yêu cầu nối đất lớp chống nhiễu của cáp động cơ

Nên sử dụng cáp động cơ có shield và nối đất theo phương pháp 360° Shield Connection.

Dây thoát nhiễu của cáp động cơ
Dây thoát nhiễu của cáp động cơ

Dây thoát nhiễu cần:

  • Có chiều dài ngắn nhất có thể.
  • Chiều rộng tối thiểu không nhỏ hơn 1/5 chiều dài dây.

Lựa chọn cáp và nối đất cho biến tần MD630

Lựa chọn cáp nguồn khi đấu nối biến tần MD630

Khi thiết kế hệ thống điện cho MD630, lựa chọn cáp nguồn phù hợp là yếu tố quan trọng đảm bảo ổn định vận hành. 

Khi lựa chọn cáp cho biến tần MD630, người dùng cần căn cứ vào:

  • Công suất và dòng điện định mức của biến tần.
  • Khoảng cách từ biến tần đến động cơ.
  • Điều kiện lắp đặt thực tế như nhiệt độ môi trường, phương pháp đi dây và khả năng tản nhiệt của tủ điện.
  • Yêu cầu chống nhiễu điện từ (EMC) của hệ thống.

Đối với những ứng dụng có chiều dài cáp động cơ lớn hoặc môi trường có nhiều thiết bị điện công suất cao, nên sử dụng cáp chống nhiễu (shielded cable) và lựa chọn tiết diện dây phù hợp theo khuyến nghị của nhà sản xuất để đảm bảo hệ thống vận hành ổn định.

Yêu cầu nối đất (PE)

Nối đất đúng kỹ thuật là yêu cầu bắt buộc khi sử dụng biến tần MD630 để đảm bảo an toàn và giảm nhiễu.

Yêu cầu đối với dây tiếp địa

Khi đấu nối tiếp địa cho biến tần MD630 cần lưu ý:

  • Dùng dây PE màu vàng xanh theo tiêu chuẩn quốc tế
  • Dây nối đất càng ngắn càng tốt
  • Không dùng chung với thiết bị dòng lớn như máy hàn
  • Không nối PE chung với dây trung tính (N)
  • Dòng rò lớn: PE ≥ 10 mm² theo IEC/EN 61800-5-1

Phương pháp nối đất cho biến tần MD630

Sử dụng nối đất riêng biệt hoặc nối đất song song để giảm nhiễu và đảm bảo độ ổn định của hệ thống.

Các phương pháp nối đất cho biến tần MD630

Đối với tủ điện sử dụng nhiều biến tần, nên thực hiện nối đất song song về cùng thanh đồng tiếp địa thay vì nối tiếp giữa các thiết bị.

Sơ đồ nối đất song song nhiều biến tần MD630
Sơ đồ nối đất song song nhiều biến tần MD630

Chú thích

① Nối đầu PE đầu vào mạch chính với thanh cái đồng tiếp địa của tủ điều khiển thông qua dây dẫn tiếp địa bảo vệ.

② Nối dây PE tại phía nguồn cấp điện đầu vào với thanh cái đồng tiếp địa của tủ điều khiển.

③ Nối thanh cái đồng tiếp địa của tủ điều khiển với vỏ kim loại của tủ điều khiển thông qua dây dẫn tiếp địa bảo vệ.

④ Nối lớp vỏ (shield) của cáp đầu ra động cơ với đầu nối PE đầu ra của biến tần.

Hướng dẫn đấu nối nguồn biến tần MD630

Sau khi hoàn thành việc lựa chọn cáp và hệ thống tiếp địa, người dùng có thể tiến hành đấu nối nguồn cho biến tần MD630 theo các bước dưới đây.

Kiểm tra trước khi đấu nối

Trước khi cấp nguồn, cần kiểm tra:

  • Tiết diện cáp nguồn và cáp động cơ phù hợp với công suất biến tần.
  • Hệ thống tiếp địa đã được đấu nối đúng kỹ thuật.
  • Các đầu cốt được siết chặt và cách điện an toàn.
  • Đã ngắt hoàn toàn nguồn điện trước khi thao tác.

Các bước đấu nối nguồn

Bước 1: Tháo nắp bảo vệ của biến tần theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bước 2: Tháo tấm che đầu nối công suất.

Bước 3: Tiến hành đấu nối:

  • Đấu nguồn điện ba pha vào các cực: R – S – T
  • Đấu dây động cơ vào các cực: U – V – W
  • Nếu sử dụng điện trở xả ngoài, đấu vào các cực: BR – (+)

Hướng dẫn đấu nối cáp nguồn biến tần MD630

Lưu ý khi đấu nối cáp nguồn

Ở bước vận hành thực tế, cần đặc biệt chú ý một số yêu cầu kỹ thuật sau:

  • Không cấp nguồn điện vào các cực U, V, W.
  • Không đấu động cơ vào các cực R, S, T.
  • Kiểm tra kỹ thứ tự đấu dây trước khi cấp điện.
  • Siết chặt các đầu nối theo đúng mô-men quy định để tránh phát sinh nhiệt hoặc đánh lửa tại đầu cốt.
  • Sau khi hoàn tất đấu dây, cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống trước khi tiến hành cài đặt thông số và chạy thử biến tần.

Phần đấu nối cáp nguồn đúng kỹ thuật sẽ giúp biến tần MD630 vận hành an toàn, giảm nguy cơ báo lỗi và tạo nền tảng cho các bước cài đặt, chạy thử ở các phần tiếp theo của bài viết.

Các đầu nối mạch điều khiển của biến tần MD630

Sau khi hoàn thành đấu nối mạch lực, người dùng cần tiếp tục đấu nối các đầu vào/ra điều khiển của biến tần MD630 để thực hiện các chức năng như chạy/dừng động cơ, điều chỉnh tốc độ, truyền thông với PLC, giám sát trạng thái và tích hợp các chức năng an toàn.

Biến tần MD630 được trang bị hệ thống terminal điều khiển đa dạng, bao gồm:

  • Ngõ vào số (DI)
  • Ngõ ra số (DO)
  • Ngõ vào/ra analog (AI/AO)
  • Truyền thông RS485 Modbus-RTU
  • Chức năng an toàn STO (Safe Torque Off)
  • Mạng truyền thông công nghiệp EtherCAT, EtherNet/IP, PROFINET (phiên bản MD630 Bus)

Việc nắm rõ chức năng từng terminal giúp quá trình đấu nối và cài đặt diễn ra nhanh chóng, chính xác và hạn chế lỗi phát sinh trong vận hành.

Sơ đồ bố trí terminal điều khiển

Sơ đồ bố trí terminal điều khiển

Bảng mô tả các terminal điều khiển MD630

Nhóm terminalKý hiệuChức năng
CN1KeypadCổng kết nối bàn phím vận hành gắn trực tiếp trên biến tần.
CN2RJ45Kết nối bàn phím LCD từ xa SOP20.
CN3T/AChân chung (COM) của relay đầu ra.
T/BTiếp điểm thường đóng (NC).
T/CTiếp điểm thường mở (NO). Khả năng chịu tải: 3A/250VAC hoặc 3A/30VDC.
CN4DI1-DI6Ngõ vào số đa chức năng dùng cho lệnh Run/Stop, Forward/Reverse, Reset, Jog, chọn tốc độ đa cấp…
DI7Ngõ vào số tốc độ cao, hỗ trợ nhận xung tối đa 20 kHz, dùng cho đếm xung hoặc tín hiệu encoder.
COMChân tham chiếu chung của các ngõ vào số DI.
AI1Ngõ vào analog, hỗ trợ -10V đến +10V hoặc 0-20mA.
AI2Ngõ vào analog hỗ trợ điện áp, dòng điện hoặc cảm biến nhiệt độ.
CN5+24VNguồn phụ trợ 24VDC cấp cho DI/DO và cảm biến ngoài, dòng tối đa 200mA.
OPChân chung của ngõ vào số DI.
COMGND của nguồn 24VDC.
CMEChân chung của ngõ ra số DO.
DO1Ngõ ra transistor (Open Collector), tối đa 24VDC, 50mA.
FMNgõ ra xung tốc độ cao, tần số tối đa 100kHz.
AO1Ngõ ra analog 0-10V hoặc 0-20mA.
GNDChân tham chiếu của tín hiệu analog.
+10VNguồn 10VDC cấp cho biến trở ngoài (1kΩ-5kΩ).
CN6485+Tín hiệu dương của cổng RS485 Modbus-RTU.
485-Tín hiệu âm của cổng RS485 Modbus-RTU.
GNDChân tham chiếu của RS485.
CN7Expansion PortCổng mở rộng, dự phòng cho các chức năng mở rộng.
CN8STO1, STO2Đầu vào chức năng Safe Torque Off (STO).
+24V, COMNguồn và chân tham chiếu của mạch an toàn STO.
CN9/CN10*IN/OUTCổng RJ45 Ethernet công nghiệp, hỗ trợ EtherCAT, EtherNet/IP và PROFINET (chỉ có trên phiên bản Bus).

*Chỉ áp dụng cho biến tần MD630 phiên bản Bus.

Lưu ý khi sử dụng nguồn +24VDC: Nguồn +24VDC trên bo điều khiển và bo mở rộng I/O sử dụng chung nguồn nội bộ của biến tần. Khi cấp nguồn cho cảm biến, công tắc hoặc thiết bị ngoại vi, tổng dòng tải không được vượt quá 200 m. Nếu tải lớn hơn giá trị trên, nên sử dụng nguồn 24VDC bên ngoài để tránh sụt áp, mất tín hiệu hoặc gây lỗi điều khiển.

Cài đặt DIP Switch MD630

DIP SwitchChức năngThiết lập
S1Điện trở kết thúc RS485ON: Kích hoạt điện trở cuối mạng RS485

OFF: Không sử dụng

S2 / S3Chọn chế độ AI2OFF/OFF: -10V ~ +10V (mặc định)

ON/OFF: 0–20mA

OFF/ON: Cảm biến nhiệt độ

S4Chọn chế độ AI1OFF: -10V ~ +10V (mặc định)

ON: 0–20mA

S5Chọn chế độ AO1OFF: 0–10V (mặc định)

ON: 0–20mA

Đấu nối ngõ vào Analog AI1

AI1 là ngõ vào analog đa năng, thường được sử dụng để:

  • Điều chỉnh tốc độ bằng biến trở ngoài;
  • Nhận tín hiệu từ PLC;
  • Nhận tín hiệu từ bộ điều khiển PID;
  • Kết nối cảm biến áp suất, lưu lượng, mức nước,…
Vị trí DIP SwitchChế độỨng dụng
S4 (S3 đối với MD630 Bus) = OFFĐiện áp -10V đến +10VBiến trở ngoài, tín hiệu PLC 0-10V
S4 (S3 đối với MD630 Bus) = ONDòng điện 0-20mACảm biến công nghiệp, PLC 4-20mA/0-20mA

Lưu ý kỹ thuật:

  • Trở kháng đầu vào ở chế độ dòng điện: 500 Ω.
  • AI1 thường được sử dụng làm đầu vào tốc độ từ biến trở ngoài.
  • Nên sử dụng cáp tín hiệu chống nhiễu có bọc giáp (Shielded Cable).

Sơ đồ đấu nối AI1 của biến tần MD630

Đấu nối ngõ vào Analog AI2

AI2 hỗ trợ ba chế độ làm việc gồm điện áp, dòng điện và cảm biến nhiệt độ.

S2S3Chế độ hoạt độngỨng dụng
OFFOFFĐiện áp -10V đến +10VPLC, biến trở, cảm biến điện áp
ONOFFDòng điện 0-20mACảm biến áp suất, lưu lượng, nhiệt độ
OFFONĐo nhiệt độPT100, PT1000, KTY84, PTC

Không được đặt đồng thời S2 và S3 ở vị trí ON, vì có thể gây lỗi chức năng AI2.

Khi sử dụng chế độ đo nhiệt độ:

  1. Kết nối cảm biến vào chân AI2 và GND.
  2. Thiết lập đúng vị trí DIP Switch.
  3. Chọn loại cảm biến bằng tham số E2-73.

Các cảm biến nhiệt độ được hỗ trợ

Loại cảm biếnDải nhiệt độ
PT100-25°C đến +200°C
PT1000-25°C đến +200°C
KTY84-130-40°C đến +260°C
PTC13025°C đến +180°C
PTC15024°C đến +180°C

Đấu nối ngõ vào Analog AI2

Đấu nối ngõ ra Analog AO

AO1 được sử dụng để xuất tín hiệu phản hồi của biến tần như:

  • Tần số đầu ra;
  • Tốc độ động cơ;
  • Dòng điện tải;
  • Mô-men;
  • Giá trị PID;
  • Các tín hiệu giám sát khác.
DIP SwitchChế độ
S5 = OFFĐiện áp 0-10V
S5 = ONDòng điện 0-20mA

Sơ đồ đấu nối AO của biến tần MD630

Biện pháp chống nhiễu tín hiệu Analog

Do tín hiệu analog có mức điện áp nhỏ nên rất dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ từ biến tần và động cơ.

Để đảm bảo tín hiệu ổn định, nên áp dụng các biện pháp sau:

  • Sử dụng cáp xoắn đôi có chống nhiễu (Shielded Twisted Pair);
  • Chiều dài cáp nên nhỏ hơn 20 m;
  • Đi dây tín hiệu riêng biệt với cáp động lực;
  • Nối lớp Shield về đầu PE của biến tần;
  • Khi môi trường nhiễu mạnh, nên lắp thêm:
    • Ferrite Core;
    • Tụ lọc chống nhiễu.
Nối đất lớp Shield của cáp AI
Nối đất lớp Shield của cáp AI
Lắp tụ lọc và Ferrite chống nhiễu tín hiệu Analog
Lắp tụ lọc và Ferrite chống nhiễu tín hiệu Analog

Đấu nối ngõ vào số DI

DI được sử dụng cho các chức năng:

  • Run/Stop;
  • Forward/Reverse;
  • Jog;
  • Reset lỗi;
  • Chọn tốc độ đa cấp;
  • Điều khiển từ PLC.

Kiểu đấu Sink (NPN)

Đây là chế độ mặc định của biến tần MD630.

Mặc định:

  • Chân OP được nối tắt với +24V bằng jumper.
  • Dòng điện đi từ DI qua thiết bị điều khiển rồi về chân 0V.

Khi sử dụng nguồn ngoài 24VDC:

  1. Tháo jumper giữa OP và +24V.
  2. Cấp nguồn 24VDC ngoài vào chân OP.
  3. Kết nối thiết bị điều khiển theo sơ đồ của nhà sản xuất.

Sơ đồ đấu nối DI kiểu Sink

Lưu ý:

Không đấu song song các DI của nhiều biến tần khi dùng chung một đầu ra DO của PLC.

Nếu bắt buộc phải đấu song song, cần mắc thêm:

  • Diode IF > 40mA;
  • VR > 40V.

Đấu song song DI kiểu Sink có sử dụng diode bảo vệ

Kiểu đấu Source (PNP)

Đối với kiểu Source:

  • Chuyển jumper từ vị trí OP–+24V sang OP–COM.
  • Chân COM đóng vai trò tham chiếu nguồn.

Nếu sử dụng nguồn ngoài:

  1. Tháo jumper OP–+24V.
  2. Kết nối 0V của nguồn ngoài vào chân OP.

Sơ đồ đấu nối DI kiểu Source (PNP)

Đấu nối ngõ ra số DO

DO1 là ngõ ra transistor dạng Open Collector, được sử dụng để:

  • Báo lỗi;
  • Báo trạng thái chạy;
  • Báo đạt tần số;
  • Điều khiển relay trung gian;
  • Kích hoạt đèn báo hoặc còi cảnh báo.
Thông sốGiá trị
Kiểu ngõ raOpen Collector
Điện áp ngõ ra0 – 24VDC
Dòng tối đa50mA
Tần số tối đa100Hz

Mặc định:

  • CME được nối tắt với COM.
  • Khi sử dụng nguồn ngoài 24VDC, cần tháo jumper CME–COM.

Khi DO điều khiển relay trung gian, cần lắp thêm diode dập xung ngược (Flyback Diode) song song cuộn dây relay.

Lưu ý: Lắp ngược cực diode có thể gây quá dòng và làm hỏng transistor đầu ra của biến tần.

Đấu nối ngõ ra xung tốc độ cao FM

FM là ngõ ra xung tốc độ cao của biến tần MD630, thường được sử dụng để:

  • Xuất xung phản hồi tốc độ;
  • Kết nối bộ đếm tốc độ;
  • Kết nối PLC tốc độ cao;
  • Giám sát tần số đầu ra.
Thông sốGiá trị
Kiểu ngõ raOpen Drain
Tần số tối đa100 kHz
Tham số kích hoạtE5-00

Khi tham số E5-00 = FMP Pulse Output, chân FM có thể xuất xung liên tục với tần số tối đa lên đến 100 kHz.

Việc đấu nối đúng các terminal AI, AO, DI, DO và FM là bước quan trọng trong hướng dẫn sử dụng biến tần MD630, giúp biến tần nhận tín hiệu chính xác, hạn chế nhiễu điện từ và đảm bảo hệ thống điều khiển hoạt động ổn định trong các ứng dụng thực tế.

Đấu nối ngõ ra relay, mạch an toàn STO và kết nối cáp điều khiển biến tần MD630

Sau khi hoàn thành đấu nối các ngõ vào/ra I/O, người dùng cần thực hiện đấu nối relay đầu ra, mạch an toàn STO (Safe Torque Off) và kết nối cáp điều khiển đúng kỹ thuật. Việc đấu nối đúng giúp biến tần MD630 vận hành ổn định, bảo vệ thiết bị ngoại vi và đảm bảo an toàn cho người vận hành.

Đấu nối ngõ ra Relay (Relay Output)

Biến tần MD630 được trang bị một ngõ ra relay gồm ba chân:

Ký hiệuChức năng
T/AChân chung (COM)
T/BTiếp điểm thường đóng (NC)
T/CTiếp điểm thường mở (NO)

Khả năng chịu tải của relay:

  • 3A tại 250VAC
  • 3A tại 30VDC

Relay đầu ra thường được sử dụng cho các chức năng:

  • Báo biến tần đang chạy (Run)
  • Báo đạt tần số cài đặt
  • Báo lỗi (Fault Alarm)
  • Điều khiển đèn báo, còi báo động
  • Điều khiển contactor hoặc thiết bị ngoại vi
Sơ đồ đấu nối ngõ ra Relay của biến tần MD630
Sơ đồ đấu nối ngõ ra Relay của biến tần MD630

Đấu nối mạch an toàn STO

STO (Safe Torque Off) là chức năng an toàn tích hợp trên biến tần MD630, cho phép ngắt mô-men động cơ mà không cần cắt nguồn mạch lực.

Khi STO được kích hoạt:

  • IGBT ngừng phát xung điều khiển;
  • Động cơ không tạo mô-men quay;
  • Biến tần vẫn được cấp nguồn;
  • Giảm thời gian khởi động lại hệ thống;
  • Tăng mức độ an toàn cho người vận hành.

MD630 hỗ trợ hai đầu vào an toàn:

Ký hiệuChức năng
STO1Kênh an toàn số 1
STO2Kênh an toàn số 2
+24VNguồn cấp cho mạch STO
COMChân tham chiếu STO

Mặc định từ nhà sản xuất: STO1 – STO2 – +24V được nối tắt bằng jumper.

Nếu không sử dụng chức năng an toàn bên ngoài, người dùng có thể giữ nguyên jumper này.

Nếu tích hợp:

  • Nút Emergency Stop (E-Stop);
  • Safety Relay;
  • Safety PLC;
  • Công tắc cửa an toàn;
  • Hệ thống bảo vệ máy.

cần tháo jumper và đấu dây STO theo sơ đồ của nhà sản xuất.

Các phương án đấu nối STO

Đấu nối STO sử dụng nguồn 24V
Đấu nối STO sử dụng nguồn 24V

Yêu cầu chống nhiễu EMC cho dây STO

Để đảm bảo chức năng an toàn hoạt động ổn định, Inovance khuyến nghị:

Yêu cầuKhuyến nghị
Chiều dài cáp STOKhông vượt quá 30 m
Loại cápCáp đôi có chống nhiễu hoặc cáp nhiều lõi có lớp shield
Tiếp địa lớp shieldKẹp lớp chống nhiễu vào thanh tiếp địa của biến tần

Việc đấu dây STO không đúng kỹ thuật có thể gây:

  • Kích hoạt STO giả;
  • Báo lỗi an toàn;
  • Ngừng máy ngoài ý muốn;
  • Mất tín hiệu điều khiển.

Lựa chọn cáp điều khiển cho biến tần MD630

Đối với các tín hiệu điều khiển như DI/DO, AI/AO, RS485, STO và Ethernet công nghiệp, nên sử dụng cáp chống nhiễu có lớp màn chắn (Shielded Cable) để giảm ảnh hưởng của nhiễu điện từ (EMI) và nâng cao độ ổn định truyền tín hiệu. 

Khuyến nghị:

Loại tín hiệuLoại cáp nên dùng
AI/AOCáp xoắn đôi chống nhiễu
RS485Cáp RS485 Shield
STOCáp đôi chống nhiễu
Ethernet công nghiệpCáp CAT5e/CAT6 công nghiệp có shield

Kết nối cáp điều khiển biến tần MD630

Trước khi đấu nối cáp điều khiển, cần kiểm tra các điều kiện sau:

Bảng kiểm tra trước khi đấu nối

STTHạng mục kiểm tra
1Cáp sử dụng đúng tiết diện và có lớp chống nhiễu phù hợp
2Biến tần và tủ điện đã được nối đất đúng kỹ thuật
3Đã thực hiện biện pháp chống tĩnh điện (ESD) khi thao tác trên bo điều khiển

Các bước đấu nối cáp điều khiển

  • Bước 1: Tháo nắp trước của biến tần MD630.
  • Bước 2: Xác định đúng terminal cần sử dụng theo sơ đồ chân điều khiển.
  • Bước 3: Đưa dây vào terminal và kiểm tra độ chắc chắn của mối nối.
  • Bước 4: Khuyến nghị sử dụng đầu cosse (Ferrule) để tăng độ tiếp xúc và hạn chế lỏng dây khi vận hành lâu dài.
Các bước kết nối cáp điều khiển của biến tần MD630
Các bước kết nối cáp điều khiển của biến tần MD630

Toàn bộ sơ đồ đấu nối I/O, relay, STO và truyền thông cần được thực hiện đúng theo sơ đồ điện của biến tần MD630. Việc đấu nối chính xác ngay từ đầu sẽ giúp quá trình cài đặt, chạy thử và vận hành thực tế diễn ra nhanh chóng, hạn chế lỗi tín hiệu, giảm thời gian xử lý sự cố và nâng cao độ tin cậy của hệ thống điều khiển.

Kiểm tra sau khi đấu nối biến tần MD630

Sau khi hoàn tất quá trình đấu nối mạch lực và mạch điều khiển, người dùng cần kiểm tra lại toàn bộ hệ thống trước khi cấp nguồn cho biến tần MD630. Đây là bước rất quan trọng trong hướng dẫn sử dụng biến tần MD630, giúp hạn chế các sự cố như chập điện, báo lỗi, chạy sai chiều động cơ hoặc hư hỏng thiết bị ngay khi khởi động lần đầu.

Nhà sản xuất Inovance khuyến nghị thực hiện kiểm tra theo danh sách dưới đây trước khi tiến hành cài đặt và chạy thử.

Bảng kiểm tra sau khi đấu nối biến tần MD630

STTHạng mục kiểm tra
1Dây nguồn đầu vào đã được đấu đúng các cực R, S, T của biến tần.
2Dây động cơ đã được đấu đúng các cực U, V, W.
3Tiết diện dây mạch lực phù hợp với công suất của biến tần và động cơ.
4Đầu cos và các đầu cốt mạch lực đã được bọc ống co nhiệt đầy đủ, không để lộ phần dẫn điện.
5Chiều dài cáp động cơ không vượt quá giới hạn cho phép. Nếu cáp dài trên 50 m, đã giảm tần số sóng mang thông qua tham số F2-50.
6Hệ thống tiếp địa (PE) đã được đấu nối đúng kỹ thuật và chắc chắn.
7Các terminal ngõ ra và terminal điều khiển đã được đấu nối đúng sơ đồ.
8Nếu sử dụng điện trở xả và bộ hãm, giá trị điện trở và công suất đã được lựa chọn đúng theo khuyến nghị của nhà sản xuất.
9Dây tín hiệu điều khiển sử dụng cáp xoắn đôi có lớp chống nhiễu (Shielded Twisted Pair).
10Dây tín hiệu và dây động lực được đi riêng biệt. Nếu bắt buộc giao nhau, các dây đã được bố trí vuông góc 90°.
11Không còn ốc vít, long đền, đầu dây hở hoặc vật kim loại rơi bên trong biến tần và tủ điện.

Hướng dẫn sử dụng biến tần MD630: Cài đặt biến tần MD630

Quá trình cài đặt và chạy thử biến tần MD630 cần thực hiện đúng trình tự để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định, tránh lỗi tham số và hạn chế sự cố khi vận hành thực tế.

Hướng dẫn sử dụng biến tần MD630: Cài đặt biến tần MD630

Nhóm tham số cài đặt ban đầu (A0, F0, F1)

Tham số A0-00 – Khởi tạo tham số

Param.Tên tham sốGiá trị mặc địnhPhạm vi giá trịMô tả
A0-00Parameter initialization (Khởi tạo tham số)00–5, 501, 503Chức năng khởi tạo, sao lưu và khôi phục toàn bộ tham số của biến tần

Chi tiết chức năng các giá trị 

Giá trịChức năng
0Không thực hiện
1Khôi phục mặc định (không bao gồm tham số động cơ). Hầu hết tham số được đưa về mặc định, trừ tham số nhà sản xuất, motor và log
2Xóa thông tin nhật ký (log lỗi, thời gian chạy, thời gian cấp nguồn, năng lượng tiêu thụ)
3Khôi phục mặc định (bao gồm tham số động cơ). Trừ tham số nhà sản xuất và log
4Sao lưu tham số người dùng hiện tại (tương đương chức năng A0-39 = 400)
5Xóa thông tin lỗi (H6 đến Hb)
501Khôi phục từ bản sao lưu (tương đương A0-38 = 500)
503Khôi phục mặc định (bao gồm motor) và xóa toàn bộ dữ liệu. Bao gồm model, hiệu chỉnh AI/AO, log và thông tin vận hành

Tham số F0-01 – Chế độ điều khiển động cơ

Param.Tên tham sốGiá trị mặc địnhPhạm vi giá trịMô tả
F0-01 (d0-00)Motor control method (Phương pháp điều khiển động cơ)20–2Lựa chọn chế độ điều khiển động cơ theo loại tải và yêu cầu ứng dụng

Chi tiết các chế độ điều khiển

Giá trịChế độMô tả
0SVC (Sensorless Vector Control)Điều khiển vector không cảm biến (vòng hở), hiệu suất cao. Phù hợp máy công cụ, máy ly tâm, máy kéo sợi, máy ép nhựa. Mỗi biến tần chỉ điều khiển 1 động cơ, bắt buộc auto-tuning để đạt độ chính xác cao
1FVC (Flux Vector Control)Điều khiển vector có hồi tiếp encoder. Yêu cầu gắn encoder và card PG tương thích. Dùng cho ứng dụng độ chính xác cao như thang máy, cầu trục, máy tốc độ cao. Mỗi biến tần chỉ điều khiển 1 động cơ
2V/f (Voltage/Frequency Control)Điều khiển vòng hở theo tỷ lệ điện áp/tần số. Dùng cho quạt, bơm và tải đơn giản. Dễ cài đặt nhưng độ chính xác và đáp ứng động thấp hơn SVC/FVC

Tham số F0-02 – Chế độ vận hành động cơ 

Param.Tên tham sốGiá trị mặc địnhPhạm vi giá trịMô tả
F0-02 (d0-01)Motor control mode (Chế độ điều khiển động cơ)00, 1, 3–9, khácXác định chế độ điều khiển tốc độ/mô-men theo yêu cầu vận hành thực tế

Chi tiết các giá trị lựa chọn

Giá trịChế độMô tả
0Speed controlĐiều khiển theo tốc độ đặt (Speed control)
1Torque controlĐiều khiển theo mô-men (Torque control)
3DI1Chế độ điều khiển theo trạng thái ngõ vào DI1
4DI2Chế độ điều khiển theo trạng thái ngõ vào DI2
5DI3 (MD630S)DI3 – chỉ kích hoạt trên phiên bản MD630S
6DI4 (MD630S)DI4 – chỉ kích hoạt trên phiên bản MD630S
7DI5 (MD630S)DI5 – chỉ kích hoạt trên phiên bản MD630S
8DI6 (MD630S)DI6 – chỉ kích hoạt trên phiên bản MD630S
9DI7 (MD630S)DI7 – chỉ kích hoạt trên phiên bản MD630S
KhácB connectorChế độ điều khiển theo trạng thái cổng mở rộng B connector

Chuẩn bị trước khi cài đặt biến tần MD630

Trước khi tiến hành cài đặt, hướng dẫn sử dụng biến tần MD630 khuyến nghị bạn nên kiểm tra đầy đủ thông tin về động cơ, nguồn cấp và các thông số kỹ thuật. Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu sẽ giúp quá trình cài đặt diễn ra nhanh chóng, hạn chế lỗi và đảm bảo biến tần vận hành ổn định.

Xác định loại động cơ 

Trước khi tiến hành cài đặt biến tần MD630, cần xác định chính xác loại động cơ dựa trên tem thông số. Trong trường hợp không rõ, có thể xác định bằng các phương pháp sau:

  • Phương pháp tính độ trượt (slip):
    Động cơ không đồng bộ luôn có độ trượt, trong khi động cơ đồng bộ gần như không có độ trượt.
    Công thức:
    Slip = f × 60 / số đôi cực − tốc độ định mức
    Nếu kết quả khác 0 → động cơ là không đồng bộ.
  • Phương pháp kiểm tra cơ khí:
    Ngắn mạch 3 dây U–V–W của động cơ, sau đó quay trục bằng tay:

    • Có lực cản rõ → động cơ đồng bộ
    • Quay nhẹ → động cơ không đồng bộ

Chọn thông số nameplate 

Một số động cơ có nhiều bộ thông số khác nhau trên nhãn.

Dutyn (rpm)P (kW)U (V)I (A)f (Hz)cosφ
S165020041434222.30.89
S1765200480296260.88
S1195020048030066.50.87
S13000130480192101.50.87

Khuyến nghị:

  • Chỉ sử dụng bộ thông số 1 (rated set 1) để cài đặt biến tần
  • Bộ set 3–4 thuộc vùng suy yếu từ thông, không dùng cho cài đặt chuẩn

Thu thập dữ liệu kỹ thuật 

Cần chuẩn bị đầy đủ thông tin:

Động cơ:

  • Công suất
  • Điện áp
  • Dòng định mức
  • Tần số
  • Tốc độ
  • Loại động cơ

Biến tần MD630:

  • Model
  • Công suất
  • Điện áp đầu vào
  • Dòng định mức

Kiểu đấu dây động cơ:

  • Sao (Y)
  • Tam giác (Δ)

Chế độ kết nối động cơ

Kiểm tra đấu nối

Trước khi cấp nguồn cần kiểm tra:

  • Đấu đúng nguồn vào R/S/T
  • Đấu đúng đầu ra U/V/W
  • Không nhầm input/output
  • Tiếp địa PE chắc chắn
  • Cáp encoder (nếu có) đúng chuẩn và có shield
  • Cáp I/O và truyền thông đấu đúng sơ đồ

Cấp nguồn và kiểm tra model

Sau khi kiểm tra xem dây dẫn có đúng không, hãy kết nối mạch chính R, S, T với nguồn điện xoay chiều ba pha.

Đảm bảo nguồn điện của biến tần hoạt động bình thường khi kiểm tra các thông số của biến tần.

Kiểm tra version phần mềm

Xác nhận thông tin theo nameplate:

Tham sốÝ nghĩa
A2-21Loại thiết bị MD630S / MD630N
A3-02Công suất định mức
A3-03Dòng định mức
A3-04Điện áp định mức
A3-05Dòng cực đại

Kiểm tra version phần cứng

Tham sốÝ nghĩa
A2-22Version phần mềm chính
A2-23Version chức năng
A2-24Sub version phần điều khiển
A2-25Sub version chức năng

Toàn bộ bước chuẩn bị phải hoàn thành trước khi chạy Auto-tuning. Sai lệch thông số động cơ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến mô-men và độ ổn định. Luôn kiểm tra thứ tự pha và tiếp địa trước khi cấp nguồn

Lựa chọn cấp điện áp đầu vào

Trong hướng dẫn sử dụng biến tần MD630, việc lựa chọn đúng cấp điện áp đầu vào là bước quan trọng để đảm bảo biến tần tương thích với nguồn điện và hoạt động ổn định. Trước khi cấp nguồn, cần kiểm tra điện áp thực tế của hệ thống và đối chiếu với thông số định mức của biến tần.

Mục đích lựa chọn cấp điện áp

Trong quá trình cài đặt biến tần MD630, việc lựa chọn đúng cấp điện áp đầu vào là bước quan trọng nhằm đảm bảo biến tần hoạt động ổn định, đúng thông số thiết kế và tránh lỗi quá áp hoặc thiếu áp trong quá trình vận hành.

Việc thiết lập sai cấp điện áp có thể dẫn đến:

  • Báo lỗi quá áp DC bus
  • Giảm hiệu suất điều khiển
  • Không đạt mô-men yêu cầu
  • Ảnh hưởng tuổi thọ linh kiện công suất

Phạm vi áp dụng

Chức năng lựa chọn cấp điện áp chỉ áp dụng cho: Biến tần MD630 cấp 3 pha 380V

Các dòng điện áp khác (ví dụ 220V hoặc 690V nếu có) không cần thiết lập tham số này.

Các mức điện áp hỗ trợ

Biến tần MD630 hỗ trợ các cấu hình điện áp đầu vào theo lưới điện công nghiệp tiêu chuẩn:

  • 380V – 50/60Hz (phổ biến tại Việt Nam)
  • 400V – 50/60Hz (chuẩn châu Âu)
  • 415V – 50/60Hz (chuẩn công nghiệp nâng cao)

Quy trình thiết lập cấp điện áp

Thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Truy cập nhóm tham số hệ thống (System parameters)

Bước 2: Tìm tham số lựa chọn cấp điện áp đầu vào (Input Voltage Class)

Bước 3: Chọn đúng mức điện áp theo hệ thống điện thực tế:

  • 380V → Lưới điện Việt Nam phổ biến
  • 400V → Hệ thống tiêu chuẩn châu Âu
  • 415V → Hệ thống tải công nghiệp đặc biệt

Bước 4: Xác nhận và lưu cấu hình

Sau khi hoàn tất bước này, bạn có thể tiếp tục sang bước: Cài đặt thông số động cơ

Cài đặt thông số động cơ

Sau khi hoàn tất đấu nối và lựa chọn nguồn cấp, bước tiếp theo trong hướng dẫn sử dụng biến tần MD630 là cài đặt các thông số của động cơ.

Bảng thông số động cơ nhóm F1

Param. Name (C4)Mô tảĐộng cơ không đồng bộĐộng cơ đồng bộĐộng cơ từ trở đồng bộ
F1-00 (C4-00)Loại động cơ: 0 = không đồng bộ / cảm ứng; 2 = đồng bộ nam châm vĩnh cửu; 3 = từ trở không nam châm; 4 = từ trở có nam châmBắt buộcBắt buộcBắt buộc
F1-01 (C4-01)Công suất định mức động cơ. Với hệ nhiều động cơ song song, nhập công suất từng động cơ và khai báo số lượng tại C4-13Bắt buộcBắt buộcBắt buộc
F1-03 (C4-03)Điện áp định mức động cơBắt buộcBắt buộcBắt buộc
F1-04 (C4-04)Dòng điện định mức động cơBắt buộcBắt buộcBắt buộc
F1-06 (C4-06)Tần số định mức động cơ (tương ứng điện áp định mức)Bắt buộcBắt buộcBắt buộc
F1-07 (C4-07)Tốc độ định mức rotor (cần xét độ trượt với động cơ không đồng bộ)Bắt buộcBắt buộcBắt buộc
F1-10 (C4-10)Tần số tối đa động cơ (giới hạn tham chiếu tốc độ hệ thống)Tùy chọnTùy chọnTùy chọn
F1-11 (C4-11)Tần số tối thiểu động cơ (không bắt buộc nếu không chạy tốc độ thấp)Tùy chọnTùy chọnTùy chọn
F1-12 (C4-12)Sức điện động phản kháng (Back EMF) – ảnh hưởng mạnh đến điều khiển tốc độ thấpTùy chọnTùy chọn
F1-14 (C4-14)Số cặp cực động cơ (có thể tính hoặc để biến tần tự xác định)Bắt buộcBắt buộcBắt buộc

Cài đặt thông số động cơ không đồng bộ

Param. NameMô tảBắt buộc
F1-00 (C4-00)Loại động cơ: đặt F1-00 = 0 (động cơ không đồng bộ / động cơ cảm ứng)
F1-01 (C4-01)Công suất định mức động cơ. Với hệ nhiều động cơ song song, nhập công suất từng động cơ và khai báo số lượng tại C4-13
F1-03 (C4-03)Điện áp định mức động cơ
F1-04 (C4-04)Dòng điện định mức động cơ
F1-06 (C4-06)Tần số định mức động cơ (phải phù hợp với điện áp định mức)
F1-07 (C4-07)Tốc độ định mức rotor. Cần xét đến độ trượt so với tốc độ đồng bộ
F1-10 (C4-10)Tần số tối đa động cơ (giới hạn tham chiếu hệ thống tốc độ)Tùy chọn
F1-11 (C4-11)Tần số tối thiểu động cơ (không bắt buộc nếu không chạy tốc độ thấp)Tùy chọn
F1-14 (C4-14)Số cặp cực động cơ. Có thể tính từ tốc độ và tần số định mứcTùy chọn

Cài đặt thông số động cơ đồng bộ / từ trở đồng bộ

Param. NameMô tảBắt buộc
F1-00 (C4-00)Chọn loại động cơ: 2 = đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM), 3 = từ trở đồng bộ không nam châm, 4 = từ trở đồng bộ có nam châm
F1-01 (C4-01)Công suất định mức động cơ. Không hỗ trợ chạy nhiều động cơ song song
F1-03 (C4-03)Điện áp định mức động cơ
F1-04 (C4-04)Dòng điện định mức động cơ
F1-06 (C4-06)Tần số định mức động cơ
F1-07 (C4-07)Tốc độ định mức rotor. Phải đúng với tốc độ đồng bộ nếu cấu hình chính xác
F1-10 (C4-10)Tần số tối đa động cơ (giới hạn tốc độ hệ thống)Tùy chọn
F1-11 (C4-11)Tần số tối thiểu động cơTùy chọn
F1-12 (C4-12)Sức điện động phản kháng (Back EMF) của động cơ đồng bộ, ảnh hưởng mạnh đến điều khiển tốc độ thấpTùy chọn
F1-14 (C4-14)Số cặp cực động cơ, có thể tính từ công thức hoặc để biến tần tự xác địnhTùy chọn

Cài đặt tần số sóng mang

Tần số sóng mang của biến tần MD630 được thiết lập bằng A5-01 [Carrier frequency reference]. Giá trị này còn bị giới hạn bởi A5-00 [Maximum carrier frequency] và một số chức năng như đồng bộ theo tần số và PWM ngẫu nhiên (A5-09 đến A5-13).

Param. NameGiá trị mặc địnhDải giá trị
A5-014.0 kHz0.8 – 20.0 kHz

Lưu ý Với động cơ tốc độ cao: A5-01 > (12 × tần số đầu ra tối đa)

Nếu không đạt điều kiện này có thể gây:

  • Dao động khi chạy tốc độ cao
  • Báo lỗi quá dòng
  • Tăng nhiệt động cơ và biến tần
  • Giảm ổn định điều khiển

Cài đặt Auto-tuning động cơ

Auto-tuning là bước quan trọng trong quá trình cài đặt biến tần MD630, giúp biến tần tự động xác định thông số động cơ để tối ưu khả năng điều khiển vector. Việc thực hiện đúng auto-tuning sẽ giúp hệ thống chạy ổn định, giảm rung và tăng độ chính xác mô-men. 

Quy trình Auto-Tuning

Auto-tuning dùng để xác định chính xác thông số động cơ cho biến tần MD630. Nên thực hiện trước khi vận hành để đảm bảo điều khiển ổn định.

Các trường hợp cần auto-tuning:

  • Điều khiển vector
  • Điều khiển V/f với động cơ không đồng bộ
  • Ứng dụng tải nặng hoặc yêu cầu độ chính xác cao

Auto-tuning thực hiện qua bàn phím hoặc phần mềm iFA Drive theo hướng dẫn giao diện vận hành. 

Tham số Auto-Tuning

ParamTênGiá trịMô tả
F1-69 (C2-00)Motor auto-tuning mode0Không thực hiện
1Static partial autotuning – động cơ không đồng bộ
2Dynamic autotuning – động cơ không đồng bộ
3Static complete autotuning – động cơ không đồng bộ
4Inertia autotuning
5Dead zone autotuning
11With-load autotuning – PMSM
12No-load dynamic autotuning – PMSM
13Static partial autotuning – PMSM
15MTPA SRM
21Static autotuning – SRM
22Dynamic autotuning – SRM

Auto-Tuning theo loại động cơ

Động cơ không đồng bộ (ASM)

Động cơ không đồng bộ (ASM)

Tham sốStatic partialDynamicStatic completeInertiaMô tả
F1-20Điện trở stator
F1-22Điện trở rotor
F1-24Điện cảm rò
F1-28 / F1-30Từ hóa & dòng không tải
C5-02 → C5-09Đặc tính bão hòa từ
A3-30 → A3-46Bù dead-time
F2-02 / F2-03Tham số vòng tốc độ
C0-03 / C0-02Kiểm tra encoder

Động cơ đồng bộ / SRM 

Động cơ đồng bộ / SRM

Tham sốWith-loadDynamicStatic partialMô tả
F1-12Back EMF
F1-20Điện trở stator
F1-32 / F1-34Inductance d/q
C5-30 → C5-55Saturation curve
A3-30 → A3-46Dead-time compensation
C0-04Góc encoder
C0-03Chiều encoder
C0-02Xung encoder

Động cơ từ trở đồng bộ

Động cơ từ trở đồng bộ

Tham sốStaticDynamicMô tả
F1-12Back EMF (nếu có nam châm)
F1-20Điện trở stator
F1-32 / F1-34Inductance d/q
C5-30 → C5-55Saturation curve
A3-30 → A3-46Dead-time compensation
C0-04Góc encoder
C0-03Chiều encoder
C0-02Encoder pulses

Thiết lập vận hành

Trong hướng dẫn sử dụng biến tần MD630, người dùng có thể lựa chọn nhiều phương thức điều khiển khác nhau tùy theo ứng dụng thực tế như bàn phím, ngõ vào số hoặc truyền thông công nghiệp.

Ứng dụngThực hiệnTham số liên quan 
Điều khiển bằng bàn phím (b1-00 hoặc F0-03 = 0) 
Điều khiển biến tần (khởi động/dừng) thông qua bàn phím vận hành
  1. Đặt b1-00 hoặc F0-03 = 0 và chọn nguồn lệnh điều khiển kênh 1 là bàn phím.
  2. Đặt F0-30 = 10.00 Hz, màn hình hiển thị 10 Hz, đây là giá trị tần số tham chiếu.
  3. Nhấn RUN để cho phép biến tần hoạt động, đèn RUN sáng, chạy ở 10 Hz.
  4. Khi biến tần đang chạy, nhấn STOP để dừng, đèn RUN tắt.
b5-01 (F0-30) 
Điều khiển qua ngõ vào số DI (b1-00 hoặc F0-03 = 1)
Điều khiển chạy/dừng, reset lỗi thông qua các đầu vào số.
  1. Đặt b1-00 hoặc F0-03 = 1 (Terminal).
  2. Chọn chế độ điều khiển terminal.
  • Có 6 chế độ: một dây, hai dây 1, hai dây 2, hai dây 3, ba dây 1, ba dây 2.
  • Ví dụ: đặt b9-00 = 0 (Module A), nguồn start/stop thuộc module A (mặc định hai dây 2).
  • Có thể chuyển giữa module A và B (A: hai dây 2, B: ba dây 1).
  1. Cài đặt chế độ terminal, ví dụ b9-01 = 4 (IN1P cạnh lên chạy, IN2 dừng).
  2. Gán chức năng DI:
  • E0-00 = 1 (DI1: Start/Stop module A – IN1)
  • E0-01 = 2 (DI2: Stop module A – IN2)
  1. Sau khi cấu hình, có thể điều khiển chạy/dừng và reset lỗi qua DI.
    Ví dụ: DI1 kích hoạt và DI2 đang đóng → chạy; DI2 mở → dừng ngay.
Mô tả:

  • Biến tần có 2 nhóm module điều khiển terminal: module A (b9-01 ~ b9-08) và module B (b9-09 ~ b9-16).
  • Hai nhóm có chức năng giống nhau và có thể chuyển đổi qua b9-00.
  • Chỉ một module hoạt động tại một thời điểm.
Điều khiển qua truyền thông (b1-00 hoặc F0-03 = 2) 
Điều khiển từ xa biến tần 
  1. Kiểm tra giao thức truyền thông phù hợp theo model biến tần và đấu nối đúng cổng.
  2. Cấu hình thông số truyền thông (Modbus nhóm n2 hoặc các nhóm n4–n6).
  3. Đặt chế độ điều khiển:
    • b0-02 = 0 (chọn kênh điều khiển 1)
    • b1-00 = 2 (Communication)
  4. Gửi lệnh từ máy chủ: ghi 1 để chạy, ghi 0 để dừng biến tần.
Mô tả:

  • MD630S-INT: Modbus
  • MD630N-INT: EtherCAT, EtherNet/IP, PROFINET

Tham số liên quan: nhóm n2, n4–n6, Communication Address

Điều khiển theo kênh tùy chỉnh (b1-00 hoặc F0-03 = 3) 
Thiết lập logic điều khiển riêng theo hệ thống
  1. Đặt F0-03 = 3 (User-defined).
  2. Đặt b1-01 = 3 (nguồn ON/OFF1 là DI1).
  3. Đặt E0-00 = 0 (DI1 không chức năng mặc định).
  4. Đặt b1-02 = 1 (vô hiệu OFF2 – dừng trôi).
  5. Đặt b1-03 = 1 (vô hiệu OFF3 – dừng nhanh).

Sau khi cấu hình, biến tần sẽ chạy khi DI1 đóng. Nếu trong quá trình vận hành kích hoạt OFF2 hoặc OFF3, biến tần sẽ dừng.

b1-01 đến b1-08 

Cài đặt tần số tham chiếu 

Trong hệ thống hướng dẫn sử dụng biến tần MD630, tần số tham chiếu là thông số quyết định tốc độ quay của động cơ và có thể được thiết lập từ nhiều nguồn khác nhau. 

Ứng dụngThực hiệnTham số liên quan
Cài đặt tần số chính qua tham số (b5-00 / F0-29 = 0) 
Có thể cài đặt tần số trực tiếp thông qua tham số 
  1. Đặt b5-00 hoặc F0-29 (Nguồn tần số chính) = 0 (F0-30).
  2. Đặt b5-01 hoặc F0-30 (Cài đặt số của tần số chính) = giá trị tần số mong muốn.
  3. Khi nguồn tần số chính được đặt theo tham số, có thể thay đổi giá trị tham số để điều chỉnh tần số. Ngoài ra có thể dùng phím UP/DOWN để chỉnh.

Sau khi cài đặt, có thể tăng tần số bằng phím hoặc giảm tần số bằng phím trên bàn phím vận hành khi biến tần đang dừng hoặc chạy.

b5-01 (F0-30) 
Cài đặt tần số qua AI (Analog Input) qua tham số: b5-00 hoặc F0-29 = 2 hoặc 3; Auxiliary frequency: b5-02 hoặc F0-31 = 2 hoặc 3
Các cổng AI được sử dụng làm nguồn tần số. Mỗi ngõ AI hỗ trợ 5 loại đường cong (AI curve). Đường cong AI dùng để xác định mối quan hệ giữa điện áp (hoặc dòng điện) đầu vào và giá trị cài đặt tương ứng. 
  1. Thiết lập đường cong AI1: “0 V đến 10 V tương ứng 0% đến 100%”
    • E2-40: giá trị đầu vào nhỏ nhất = 0.00 V
    • E2-41: % tương ứng tại điểm nhỏ nhất = 0.0%
    • E2-42: giá trị đầu vào lớn nhất = 10.00 V
    • E2-43: % tương ứng tại điểm lớn nhất = 100.0%
  2. Thiết lập thời gian lọc AI qua E2-10 hoặc F4-21 (thời gian lọc AI1)
  3. Đặt b5-00 hoặc F0-29 = 2 (AI1) để chọn AI làm nguồn tần số
  4. AI mặc định ở chế độ điện áp. Để chuyển sang chế độ dòng điện, thay đổi công tắc DIP.
    Trong chế độ dòng: 1 mA ≈ 0.5 V, tức 20 mA ≈ 10 V

Kết quả:
Khi AI1 nhận 5 V → tương ứng 50% theo đường cong AI1 → tần số vận hành của biến tần bằng 50% C4-06 (tần số định mức động cơ).
Khi điện áp AI1 thay đổi, tần số vận hành thay đổi theo đường cong AI.

E2-40 đến E2-43

E2-44 đến E2-51

E2-52 đến E2-67

E2-38

E2-10

Cài đặt tần số qua xung HDI (b5-00 / F0-29 = 5)
Áp dụng khi sử dụng tín hiệu số tốc độ cao làm nguồn tần số, tần số xung quyết định giá trị đầu vào
  1. Đặt F4-68 = 0 (dùng làm HDI) để cấu hình DI7 làm ngõ vào xung.
  2. Thiết lập quan hệ xung:
    • F4-71: 0.00 kHz
    • F4-72: 0.0%
    • F4-73: 20.00 kHz
    • F4-74: 100.0%
  3. Thiết lập thời gian lọc HDI qua F4-83.
  4. Đặt F0-29 = 5 (HDI) để chọn nguồn tần số.

Kết quả:
Khi HDI = 10 kHz → 50% → tần số chạy = 50% C4-06. Khi tần số thay đổi, tốc độ thay đổi theo đường cong HDI.

E4-08 (F4-71) đến E4-11 (F4-74)

E4-32 (F4-83 

Cài đặt tần số qua đa cấp (Multi-reference) (b5-00 / F0-29 = 6) 
Dùng trong ứng dụng không cần điều chỉnh liên tục, chỉ dùng một số mức tần số cố định.
  • Đặt F0-29 = 6 (Multi-reference)
  • Gán chức năng multi-reference cho DI để chuyển đổi giữa các mức tần số cài sẵn
  • Hỗ trợ tối đa 16 mức tần số
  • Thiết lập qua nhóm tham số F

Quan hệ DI và số mức:

  • 2 mức: 1 DI (K1), b8-04 đến b8-06 = 0
  • 3–4 mức: 2 DI (K1, K2), b8-05 và b8-06 = 0
  • 5–8 mức: 3 DI (K1, K2, K3), b8-06 = 0
  • 9–16 mức: 4 DI (K1–K4)
b8-03 đến b8-24 
Cài đặt tần số qua PID (b5-00 / F0-29 = 8) 
PID là phương pháp điều khiển vòng kín, tính toán P–I–D dựa trên sai lệch giữa tín hiệu phản hồi và giá trị đặt, từ đó điều chỉnh tần số đầu ra để ổn định hệ thống 
  1. Đặt F0-29 = 8 (PID) → PID output là nguồn tần số chính
  2. Kích hoạt PID: P2-00 = 1
  3. Thiết lập nguồn đặt và phản hồi:
    • P2-02 = 0 (giá trị đặt)
    • P2-04 = 0 (AI1)
P2-00 đến P2-27 
Cài đặt tần số qua truyền thông (b5-00 / F0-29 = 9) 
Dùng truyền thông làm nguồn tần số chính Đặt b0-03 = 0 và b5-00 = 9 (chọn truyền thông)

Đặt n0-14 chọn cấu hình tốc độ 7310H

Gửi lệnh ghi từ host để điều khiển biến tần

Giao thức:

  • MD630S-INT: Modbus
  • MD630N-INT: EtherCAT / EtherNet/IP / PROFINET

Tham số liên quan: n0-14, Communication Address, 10.11.1 Communication Configuration

Chế độ Jog (chạy thử biến tần MD630)

Trong quá trình cài đặt và bảo trì biến tần MD630, bạn cần chạy thử động cơ ở tốc độ thấp để kiểm tra chiều quay, độ ổn định và kết nối cơ khí. Chế độ Jog được thiết kế để đáp ứng nhu cầu này một cách an toàn và nhanh chóng. 

Chế độ Jog trên biến tần MD630 là chế độ vận hành thử ở tốc độ thấp, dùng để kiểm tra chiều quay động cơ, căn chỉnh cơ khí và chạy thử không tải trong giai đoạn commissioning. Khi kích hoạt Jog, biến tần sẽ ưu tiên chạy theo tần số Jog đã được cài đặt thay vì tần số vận hành thông thường.

Chế độ này đặc biệt hữu ích trong quá trình bảo trì và lắp đặt, giúp kỹ thuật viên kiểm tra nhanh hệ thống mà không cần đưa máy vào chế độ vận hành đầy đủ.

Thiết lập nguồn tần số Jog

Tần số Jog có thể được lấy từ nhiều nguồn khác nhau tùy theo cấu hình hệ thống, bao gồm: tham số cố định, AI, xung tốc độ cao (HDI), đa cấp tốc độ, PID hoặc truyền thông.

  • Jog 1 được cấu hình qua nhóm tham số b5-07 (F0-56) và b5-08 (F0-57)
  • Jog 2 được cấu hình qua b5-09 (F0-58) và b5-10 (F0-59)

Trong trường hợp sử dụng giá trị mặc định, tần số Jog sẽ được lấy trực tiếp từ tham số số, giúp thiết lập nhanh trong các ứng dụng đơn giản.

Điều khiển Jog qua ngõ vào số (DI)

Chế độ Jog có thể được kích hoạt thông qua ngõ vào số khi biến tần được cấu hình ở chế độ điều khiển terminal (F0-03 = 1).

  • DI1: kích hoạt Jog 1
  • DI2: kích hoạt Jog 2

Khi tín hiệu DI được kích hoạt, biến tần sẽ chạy theo tần số Jog tương ứng đã cấu hình. Khi tín hiệu ngắt, biến tần dừng theo chế độ giảm tốc đã thiết lập trong hệ thống.

Cách cấu hình này phù hợp cho các ứng dụng vận hành thủ công, kiểm tra tại hiện trường hoặc bảo trì thiết bị.

Thời gian tăng/giảm tốc Jog

Thời gian tăng và giảm tốc trong chế độ Jog được thiết lập nhằm đảm bảo quá trình khởi động và dừng mượt, tránh sốc cơ khí cho hệ thống truyền động.

  • F0-63: thời gian tăng tốc Jog (0 → tần số cơ bản)
  • F0-64: thời gian giảm tốc Jog (tần số cơ bản → 0)
  • F0-62: lựa chọn chế độ sử dụng ramp riêng cho Jog hoặc dùng chung với chế độ vận hành thường

Việc cấu hình đúng thông số ramp giúp hệ thống vận hành ổn định hơn trong quá trình chạy thử và hạn chế rung giật cơ khí.

Tham số liên quan

Các tham số dưới đây được sử dụng để cấu hình và tinh chỉnh toàn bộ chức năng Jog trên biến tần MD630:

Tham sốGiá trị mặc địnhPhạm viMô tả
b5-07 (F0-56)00–9Chọn nguồn tần số Jog 1 trong cài đặt biến tần MD630 
b5-08 (F0-57)2.00 Hz-50.00 → 50.00 HzTần số Jog 1 khi dùng giá trị số
b5-09 (F0-58)00–9Chọn nguồn tần số Jog 2
b5-10 (F0-59)-2.00 Hz-50.00 → 50.00 HzTần số Jog 2 khi dùng giá trị số
E0-160.010 s0–1.000 sLọc tín hiệu DI1
E0-170.010 s0–1.000 sLọc tín hiệu DI2
F0-62 (b7-31)00–1Chọn ramp thường hoặc Jog
F0-63 (b7-32)20.0 s0–650 sThời gian tăng tốc Jog
F0-64 (b7-33)20.0 s0–650 sThời gian giảm tốc Jog

Lời kết

Trên đây là toàn bộ nội dung hướng dẫn sử dụng biến tần MD630, bao gồm đấu nối, cài đặt và vận hành chi tiết giúp kỹ sư và thợ điện có thể áp dụng trong thực tế. Việc thực hiện đúng từng bước sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, an toàn và tối ưu hiệu suất truyền động trong các ứng dụng công nghiệp.

Để được hỗ trợ kỹ thuật chi tiết hơn về cấu hình, lựa chọn biến tần MD630 hoặc giải pháp điều khiển phù hợp cho từng hệ thống, vui lòng liên hệ Hoàng Ngân TEC qua Hotline: 0962.070.538 hoặc Zalo OA để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÀI VIẾT LIÊN QUAN

Bài viết này có gì?

Chỉ mục
0
    0
    Giỏ hàng
    Giỏ hàng trốngTrở lại cửa hàng