InoRobotLab – phần mềm lập trình robot Inovance có giao diện trực quan giúp bạn dễ dàng tạo ra các chương trình điều khiển robot phức tạp. Trong bài viết này, hãy cùng Hoàng Ngân TEC tìm hiểu chi tiết hơn về InoRobotLab nhé!
InoRobotLab là gì?
InoRobotLab là phần mềm lập trình robot Inovance được phát triển bởi hãng Inovance, nhà sản xuất robot công nghiệp hàng đầu tại Trung Quốc. Phần mềm này được sử dụng để lập trình, điều khiển, giám sát và bảo trì các loại robot của hãng.

Cách tải và cài đặt InoRobotLab
Tải phần mềm InoRobotLab ở đâu?
Đầu tiên, bạn hãy truy cập vào website chính thức của Inovance (inovance.com) và tìm kiếm từ khoá “InoRobotLab” trong hộp tìm kiếm. Sau đó, kết quả tìm kiếm hiện ra và bạn chỉ cần ấn nút tải xuống để tải phần mềm về máy tính của mình.

Tuy nhiên, trước khi cài đặt InoRobotLab, bạn cần cài đặt thêm một phần mềm hỗ trợ. Phần mềm hỗ trợ có tên dotNetFx45_Full_x86_x64. Đây là một phần mềm sẽ giúp InoRobotLab hoạt động ổn định hơn.
Môi trường vận hành phần mềm InoRobotLab
Để chạy phần mềm InoRobotLab, máy tính của bạn cần đáp ứng các cấu hình phần cứng và phần mềm dưới đây. Việc đáp ứng đầy đủ các yêu cầu sẽ giúp đảm bảo phần mềm hoạt động ổn định và hiệu quả.
Cấu hình phần cứng tối thiểu
| Tính năng | Giá trị tối thiểu | Giá trị khuyến nghị |
| CPU | – | Tương đương hoặc cao hơn Intel Core i3 |
| Bộ nhớ | 4GB | 8GB trở lên |
| Ổ cứng | 60GB (không gian trống tối thiểu 5GB) | 200GB trở lên |
| Độ phân giải màn hình | 1024 x 768 | 1920 x 1080 |
| Card đồ họa | Hỗ trợ OpenGL 2.0 | – |
Cấu hình phần mềm
| Phần mềm | Yêu cầu |
| Hệ điều hành | Windows 7 trở lên |
| .NET Framework | .NET Framework 4.5 trở lên |
| VC++ Runtime |
|
| Khác | Phần mềm Microsoft Excel |
Cấu hình phần mềm cài đặt
| Phần mềm | Yêu cầu |
| Hệ điều hành | Windows 7 trở lên |
| Khác | Phần mềm Microsoft Excel |
Hướng dẫn cài đặt InoRobotLab
Khi đã hoàn tất việc cài đặt phần mềm hỗ trợ, bạn cần:
- Tìm file RobotLab.exe trong thư mục mà bạn đã giải nén phần mềm InoRobotLab.
- Chọn phiên bản mong muốn. Ví dụ: InoRobotLabSetUp_S03.21T08_L0.exe
- Gỡ bỏ cài đặt cũ nếu trước đây bạn đã từng cài đặt phần mềm InoRobotLab.
- Lưu ý: Không nên cài đặt phần mềm này trên những máy tính có tường lửa được bật. Vì tường lửa có thể chặn một số quá trình cần thiết của phần mềm.
Các bước cài đặt chi tiết bao gồm:
Bước 1: Chạy file cài đặt InoRobotLabSetup.exe
Sau khi chạy file, một trang hiển thị thông tin về giấy phép sử dụng phần mềm, các điều khoản và điều kiện sẽ hiện lên. Bạn chỉ cần ấn “Đồng ý” để tiến hành cài đặt.

Bước 2: Chọn vị trí cài đặt phần mềm
Bạn có thể giữ nguyên vị trí mặc định “D:\Program Files\Inovance\InoRobotLab” hoặc chọn vị trí khác để lưu file bằng cách ấn “Đồng ý”. Hãy lưu ý rằng bạn cần có ít nhất 329.9 MB dung lượng trống để cài đặt.

Bước 3: Cài đặt .NET Framework (nếu cần)
Phần mềm sẽ tự động kiểm tra và cài đặt .NET Framework 4.5 nếu máy tính của bạn chưa có. Khi đã hoàn tất cài đặt, bạn chỉ cần ấn “Tiếp theo” để bắt đầu cài đặt phần mềm InoRobotLab.

Bước 4: Tiến hành cài đặt
Khi bạn nhấp vào nút “Cài đặt”, cửa sổ sẽ chuyển sang giao diện “Đang cài đặt”. Lưu ý, quá trình cài đặt có thể mất khá nhiều thời gian, bạn cần kiên nhẫn chờ đợi.

Bước 5: Hoàn tất
Khi phần mềm đã cài đặt xong, bạn hãy ấn vào nút “Kết thúc”. Lúc này, bạn đã hoàn tất việc cài đặt phần mềm InoRobotLab.
Cách sử dụng cơ bản phần mềm InoRobotLab
Sau đây, chúng tôi sẽ giới thiệu cho bạn cách sử dụng phần InoRobotLab cơ bản mà bạn có thể tham khảo:
Các giao diện chính
Giao diện chính của phần mềm chủ yếu bao gồm các thành phần như hình dưới đây.

Giao diện phần mềm được chia thành các phần:
(1) Nơi thực hiện các thao tác nhanh
(2) Đường dẫn dự án
(3) Lệnh
(4) Giao diện làm việc
(5) Khu vực làm việc
(6) Xem thông tin
(7) Thanh trạng thái
(8) Bảng điều khiển
Các chức năng chính trong phần mềm InoRobotLab
Biểu tượng | Chức năng |
| Điều khiển kích thước cửa sổ, thu nhỏ, phóng to hoặc đóng cửa sổ | |
| Mở các dự án, tạo dự án mới hay mở lại dự án đã đóng gần đây | |
| Cấp quyền truy cập và sử dụng các chức năng của hệ thống cho người dùng. Bao gồm các quyền: đọc, viết, sửa, xóa, v.v. | |
| Cấp quyền điều khiển các thiết bị, quy trình hoặc hệ thống. Bao gồm: điều chỉnh tốc độ, thay đổi cài đặt, v.v. | |
| Hệ thống ở trạng thái ngoại tuyến, người dùng sẽ cần nhập lại mật khẩu để xác thực và tiếp tục sử dụng |
Giao diện làm việc
Giao diện làm việc này sẽ được chia thành nhiều phần nhỏ hơn và được sắp xếp theo cấp độ, giống như các nhánh cây. Bạn có thể thực hiện nhiều thao tác bằng cách nhập vào các mục này. Khi bạn ấn vào một mục, hệ thống sẽ mở ra trang hoặc cửa sổ liên quan đến mục đó. Các mục này đều đóng vai trò là điểm khởi đầu cho các thao tác khác nhau. Để dễ hình dung, bạn có thể quan sát hình dưới đây.

| STT | Mô tả | Chức năng |
| ① | Điều khiển | Cho phép người dùng kết nối với các thiết bị điều khiển, kiểm soát các thông số và thực hiện thao tác cơ bản |
| ② | Chương trình | Nơi lưu trữ các chương trình, cấu hình và dữ liệu liên quan đến công việc mà hệ thống thực hiện |
| ③ | Tham số điều khiển | Tùy chỉnh các thông số kỹ thuật của thiết bị điều khiển |
| ④ | Giám sát | Hiển thị trạng thái hoạt động của hệ thống, các thông số đo đạc và các thông báo lỗi |
| ⑤ | Công cụ | Cung cấp các công cụ hỗ trợ cho việc lập trình, gỡ lỗi và quản lý chương trình |
| ⑥ | Nguồn hệ thống | Cung cấp các tài nguyên cần thiết cho hệ thống hoạt động. Ví dụ như thư viện hàm, các module phần cứng, v.v. |
Khu vực làm việc
Tại đây, bạn có thể sử dụng dạng xem theo tab (TabbedView). Hầu hết các trang mở ra đều hiển thị ở khu vực này. người dùng có thể sắp xếp các trang hiển thị xếp chồng, nhóm theo cột hoặc hàng. Đồng thời, bạn có thể để chúng nổi lên để dễ dàng thao tác. Bằng cách nhấp chuột phải vào thanh TabbedView, người dùng có thể chọn bố cục cho các trang hoặc kéo thả để làm các trang nổi lên.
- Tab hiển thị xếp chồng

- Tab hiển thị theo cột

- Tab hiển thị theo hàng

- Tab hiển thị nổi

Thông tin xem
Đây là nơi cung cấp tất cả các thông tin về hệ thống mà người dùng có thể xem. Nó sẽ được chia thành 5 trang, như trong hình dưới đây.

| Tên trang | Mô tả |
| Đầu ra | Hiển thị kết quả sau khi thực hiện hành động, gồm thông báo, lỗi, thay đổi trạng thái, thông tin gỡ lỗi, v.v. |
| Kết quả tìm kiếm | Hiển thị kết quả tìm kiếm một cách rõ ràng và dễ đọc |
| Giám sát | Theo dõi quá trình làm việc, cập nhật các thay đổi giá trị |
| Lịch sử | Xem lại các báo cáo trước đó |
| Nhật ký hoạt động | Xem lại các hoạt động đã thực hiện |
Thanh trạng thái
Thanh trạng thái sẽ hiển thị các thông tin cơ bản như hình dưới đây:

| Trạng thái | Mô tả |
| ➀ Hoạt động/Tạm dừng | Hoạt động: Hệ thống đang hoạt động bình thường, thực hiện các tác vụ được yêu cầu. Dừng: Hệ thống tạm dừng hoạt động, có thể do lệnh của người dùng hoặc do xảy ra lỗi. Chờ: Hệ thống đang chờ một sự kiện nào đó để tiếp tục hoạt động. Kết thúc: Hệ thống đã hoàn thành tất cả các tác vụ và kết thúc quá trình làm việc. Tạm dừng: Hệ thống tạm dừng hoạt động một cách tạm thời, có thể tiếp tục sau khi có lệnh. |
| ➁ Kết nối | Cho biết trạng thái kết nối của hệ thống |
| ➂ Quyền truy cập | Các định quyền truy cập của người dùng |
| ➃ Người dùng | Thông tin về người dùng đang đăng nhập hê thống |
| ➄ Cửa an toàn | Cho biết trạng của cửa an toàn |
| ➅ Tình trạng hoạt động | Hiển thị thông tin về tình trạng hoạt động của hệ thống |
| ➆ Thông tin hệ thống | Hiển thị các thông tin chi tiết về hệ thống |
| ➇ Vị trí con trỏ | Cho biết vị trí hiện tại của con trỏ khi đang soạn thảo văn bản hoặc mã lệnh |
| ➈ INS/OVR | Chỉ ra chế độ nhập liệu, là chèn (Insert) hay ghi đè (Overwrite) |
Bảng điều khiển
Bảng điều khiển là giao diện chính để người dùng điều khiển và xem các thông tin cơ bản của hệ thống. Như hình dưới đây:

| Biểu tượng | Mô tả |
| ➀: Hiển thị trạng thái kết nối | Đã kết nối: Ngắt kết nối: |
| ➁: Kích hoạt chuyển đổi trạng thái và hiển thị trạng thái kích hoạt | Tắt: Bật: |
| ➂: Hiển thị trạng thái cảnh báo | Bình thường: Cảnh báo: Báo động: |
| ➃: Hiển thị trạng thái dừng khẩn cấp | Tắt: Bật: |
| ➄: Trạng thái dạy/lặp lại | Dạy: Lắp lại: |
Menu chính
Dự án
- Mở: Mở một dự án đã lưu trước đó.
- Mới: Tạo một dự án mới.
- Dự án điều khiển mở: Có lẽ liên quan đến việc mở một dự án đặc biệt nào đó (cần kiểm tra thêm thông tin).
- Lưu: Lưu dự án hiện tại.
- Khác: Có thể có các tùy chọn lưu khác (cần kiểm tra thêm thông tin).
- Giới thiệu: Xem thông tin về phiên bản phần mềm.
- Thoát: Thoát khỏi phần mềm.

Bắt đầu sử dụng phần mềm
- Mới (Ctrl+N): Tạo một tập tin chương trình mới.
- Mở (Ctrl+O): Mở một tập tin chương trình đã lưu.
- Lưu (Ctrl+S): Lưu tập tin chương trình hiện tại.
- Lưu tất cả (Alt+S): Lưu tất cả các tập tin chương trình đã được sửa đổi.
- Dán (Ctrl+V): Dán văn bản hoặc dữ liệu từ nơi khác vào chương trình.
- Cắt (Ctrl+X): Cắt một phần văn bản hoặc dữ liệu trong chương trình để dán vào nơi khác.
- Sao chép (Ctrl+C): Sao chép một phần văn bản hoặc dữ liệu trong chương trình để dán vào nhiều nơi.
- Hoàn tác (Ctrl+Z): Hủy bỏ thao tác cuối cùng.
- Redo (Ctrl+Y): Khôi phục lại thao tác vừa hủy.
- Comment (Ctrl+#): Chèn dấu bình luận vào dòng code (để giải thích mà không thực thi).
- Uncomment (Alt+#): Bỏ dấu bình luận.
- Căn chỉnh nhanh (Ctrl+K): Sắp xếp lại code cho dễ nhìn.
- Tìm kiếm (Ctrl+F): Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ trong chương trình.
- Thay thế (Ctrl+H): Thay thế một từ hoặc cụm từ bằng từ hoặc cụm từ khác.
- Find Previous (Shift+F3): Tìm kiếm từ trước đó đã tìm.
- Find Next (F3): Tìm kiếm từ tiếp theo.

Xem (View)
Nhấp vào Menu -> [View] trên trang chính. Phần này có thể mở các cửa sổ hiển thị thông tin cụ thể như:
- Workstation: Thông tin về máy trạm đang làm việc.
- Control Panel: Bảng điều khiển để cấu hình các thiết lập.
- Output: Kết quả đầu ra của quá trình làm việc.
- Kết quả tìm kiếm: Kết quả tìm kiếm khi người dùng tìm kiếm thông tin.
- Giám sát biến: Theo dõi các biến trong chương trình.
- Báo động lịch sử: Xem lại các cảnh báo đã xảy ra.
- Nhật ký hoạt động: Ghi lại các hoạt động của phần mềm.

Gỡ lỗi (Debug)
Nhấp vào Menu -> [Debug] để thực hiện các thao tác gỡ lỗi trên phần mềm. Cụ thể:
- Đồng bộ hóa: Cập nhật dữ liệu giữa máy tính và thiết bị khác.
- Compile – F6: Biên dịch chương trình để tạo ra file thực thi.
- Đồng bộ hóa với bộ điều khiển: Đồng bộ hóa dự án hiện đang mở với bộ điều khiển. Dự án sẽ được lưu và biên dịch tự động trước khi đồng bộ hóa.
- Quay lại dòng bắt đầu – F2: Đưa chương trình về vị trí bắt đầu để chạy lại.
- Start – F5: Bắt đầu chạy chương trình ở chế độ gỡ lỗi.
- Dừng – Shift+F5: Tạm dừng quá trình chạy để kiểm tra.
- Tuyên bố theo câu lệnh – F11: Thực hiện từng dòng lệnh để theo dõi quá trình chạy.
- Thoát – Esc: Thoát khỏi chế độ gỡ lỗi.
- Xóa tất cả – Ctrl+Shift+F9: Xóa điểm dừng được đặt trong tất cả các tệp chương trình
- Tắt tất cả – Alt+F9: Tắt các điểm dừng được đặt trong tất cả các tệp chương trình.
- Bắt đầu tất cả – Alt+F9: Bật các điểm dừng được đặt trong tất cả các tệp chương trình.
- Tốc độ: Điều chỉnh tốc độ, phù hợp với bảng điều khiển
- Hệ toạ độ: Chuyển đổi loại hệ tọa độ
- ID người dùng: Chuyển đổi ID người dùng
- Số công cụ: Chuyển đổi số công cụ

Chạy chương trình
Bấm vào Menu -> [Run] để bắt đầu chạy chương trình và điều khiển quá trình thực hiện. Cụ thể:
- Đồng bộ hóa: Cập nhật dữ liệu giữa máy tính và thiết bị khác.
- Quay lại dòng bắt đầu – F2: Đưa chương trình về vị trí bắt đầu để chạy lại.
- Start – F5: Bắt đầu chạy chương trình.
- Dừng – Shift+F5: Tạm dừng quá trình chạy.
- Tốc độ: Đặt tốc độ
- ID người dùng: Đặt ID người sử dụng.
- Số dao: Đặt số dao

Công cụ
Để sử dụng các công cụ, bạn hãy nhấp vào “Menu” rồi chọn mục “Tools” trên trang chính. Ở đây, bạn sẽ thấy các chức năng giúp bạn làm việc với các công cụ khác nhau.

Giới thiệu
Để biết thêm về phần mềm này, bạn có thể:
- Kiểm tra thông tin phiên bản: Nhấp vào “Menu” trên trang chính, sau đó chọn “Giới thiệu”. Một cửa sổ mới sẽ hiện ra cho bạn biết phiên bản phần mềm hiện tại.
- Sử dụng phím tắt F1: Khi bạn đang làm việc với phần mềm và muốn tìm hiểu cách sử dụng một lệnh nào đó, hãy nhấn phím F1. Phần mềm sẽ tự động hiển thị hướng dẫn sử dụng cho lệnh đó.
- Tìm kiếm thông tin: Nếu bạn muốn tìm kiếm thông tin về một tính năng hoặc chức năng cụ thể, hãy sử dụng ô tìm kiếm. Nhập từ khóa vào ô tìm kiếm, phần mềm sẽ giúp bạn tìm thấy hướng dẫn liên quan.

Tuy nhiên, hãy lưu ý, phím F1 chỉ dùng để tìm kiếm hướng dẫn sử dụng các lệnh trong phần mềm. Để xem hướng dẫn sử dụng chi tiết, bạn có thể ấn vào nút “Hướng dẫn sử dụng” (nếu có).
Lời kết
Trên đây, chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu chi tiết về phần mềm lập trình Robot Inovance – InoRobotLab. Với phần mềm này, bạn có thể dễ dàng lập trình, điều khiển, giám sát và bảo trì hệ thống của mình. Nếu bạn gặp bất kỳ khó khăn nào trong việc sử dụng phần mềm hay sản phẩm của Inovance, hãy liên hệ ngay với Hoàng Ngân TEC qua hotline 0962.070.538 hoặc Zalo OA để được tư vấn và hỗ trợ sớm nhất!








Trả lời